Chuyển đổi số và hạ tầng chất lượng quốc gia


Hạ tầng chất lượng quốc gia (National Quality Infrastructure – NQI) là nền tảng kỹ thuật quan trọng của một nền kinh tế phát triển bền vững, ổn định và thành công. Hạ tầng chất lượng quốc gia gồm tập hợp nhiều dữ liệu khác nhau dựa trên các phép đo và thử nghiệm có độ chính xác cao. Do đó, hạ tầng chất lượng quốc gia có mối quan hệ chặt chẽ với hoạt động đo lường.

Thế kỷ XXI là giai đoạn các quốc gia, nền kin tế đang trong quá trình chuyển đổi số toàn diện. Tiến trình này thiết lập một nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế – xã hội trong kỷ nguyên số. Trong giai đoạn vừa qua, hoạt động số hóa đã được bổ trợ cùng với sự phát triển “theo cấp số nhân” về năng lực tính toán và lưu trữ của các hệ thống công nghệ thông tin, thiết bị điện tử. Tốc độ trao đổi dữ liệu của các thiết bị đa năng ngày càng tăng giúp nâng cao tính hiệu quả và giảm thiểu thời gian thao tác. Thực tế này mở ra tiềm năng to lớn để khai thác dữ liệu, lưu trữ thông tin, tạo ra các “mạng lưới mới” mang tính liên ngành giữa các đối tượng có liên quan trong phát triển kinh tế – xã hội.

Đo lường với chuyển đổi số

Các yếu tố của hạ tầng chất lượng quốc gia bao gồm đo lường, tiêu chuẩn, đánh giá sự phù hợp và công nhận. Những thành tựu về thuật toán, thống kê, bảo mật, công nghệ thông tin và truyền thông (Information and Communication Technology – ICT) nói chung tạo ra một nền tảng vững chắc để tiến tới chuyển đổi số trong hoạt động đo lường cũng như lưu trữ dữ liệu đo lường được tạo ra hàng giây với tốc độ chóng mặt. Các yếu tố này trở thành nền tảng cho hoạt động chuyển đổi số trong đo lường pháp định.

Theo đó, các hoạt động đo lường pháp định (cùng với hoạt động đánh giá sự phù hợp, hệ thống thanh tra, kiểm tra, giám sát thị trường (Market Surveillance), sau đây gọi chung là thanh tra, kiểm tra), sẽ phải đượ điều chỉnh phù hợp. Đây là một trong các điều kiện tiên quyết để thực hiện quá trình chuyển đổi số trong đo lường, đưa đo lường kết chặt chẽ với phát triển kinh tế – xã hội trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0.

Đức là một trong những nền kinh tế đi đầu trong hoạt động nghiên cứu, ứng dụng và chuyển đổi số về đo lường, phục vụ mục tiêu chuyển đổi số. Physikalisch-Technische Bundesanstalt (PTB) với tư cách là Viện Đo lường quốc gia Đức là cơ quan giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển năng lực chuyển đổi số về đo lường. Cùng với việc triển khai các hoạt động đo lường, PTB cũng phát triển nhiều thuật toán cao cấp, những phương pháp phân tích và xác nhận dữ liệu đo lường thông qua việc liên kết chuẩn đo lường đến Hệ đơn vị quốc tế (International System of Units – SI). Điều này thể hiện vai trò quan trọng của PTB trong hoạt động công nhận và hoạt động đo lường pháp định của Đức. PTB thực hiện vai trò là cơ quan đầu mối quốc gia trong việc xây dựng, duy trì và phát triển các chuẩn đo lường quốc gia và quốc tế; phối hợp với các cơ quan thực hiện hoạt động thanh tra, kiểm tra trong phạm vi của Pháp lệnh Đo lường và Kiểm định (Measures and Verification Act, MessEG) và Sắc lệnh Đo lường và Kiểm định (Measures and Verification Ordinance, MessEV).

Cũng như các cơ quan/viện đo lường quốc gia (National Metrology Institute – NMI) (sau đây viết tắt là viện đo lường quốc gia) khác, PTB trở thành một trụ cột quan trọng của hạ tầng chất lượng quốc gia của Đức, một đối tác tin cậy đối với nhu cầu chuyển đổi số trong một số ngành công nghiệp của Đức. Ở cấp độ quốc gia, viện đo lường quốc gia cung cấp các dịch vụ đo lường, đồng thời kiểm soát quá trình chuyển đổi số đối với những hệ thống, thiết bị khác nhau (như: dữ liệu, cảm biến, thiết bị đo…). Ở cấp độ quốc tế, các chương trình nghiên cứu hợp tác chung giữa các viện đo lường quốc gia nhằm triển khai các ý tưởng, dự án nghiên cứu mới sẽ thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong hoạt động đo lường. Ví dụ, Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Mỹ (American National Standards Institue – NIST) hợp tác với các tổ chức công lập, các đối tác tư nhân để xây dựng các nền tảng chuyển đổi số dựa trên công nghệ điện toán đám mây, dữ liệu lớn, bảo mật, học máy (Machine Learning)… Đây là cơ sở để triển khai hoạt động chuyển đổi số trong đo lường. Hiện nay, các nhóm nghiên cứu tương tự cũng được phát triển trên khắp thế giới. Với sự hỗ trợ của Chính phủ Đức, PTB đã phát triển năng lực để trở thành một trong những viện đo lường quốc gia hàng đầu thế giới về chuyển đổi số trong đo lường.

Định hướng

PTB và một số viện đo lường quốc gia đã thực hiện nghiên cứu về định hướng chuyển đổi số trong đo lường dựa trên năng lực hiện tại của các nền kinh tế sau khi phân tích về yêu cầu của người sử dụng. Trên cơ sở đó, 04 định hướng mới nhằm thúc đẩy hoạt động chuyển đổi số trong đo lường được xác định bao gồm:

Thứ nhất, định hướng về chuyển đổi số trong các dịch vụ đo lường: Đây là định hướng trọng tâm của các viện đo lường quốc gia trong việc phát triển hạ tầng chất lượng quốc gia và hệ thống đo lường pháp định. Để thực hiện mục tiêu này, viện đo lường quốc gia cần xây dựng, phát triển những công cụ tham chiếu, quy trình thống kê, hạ tầng số, từ đó thực hiện các hoạt động đánh giá sự phù hợp và thanh tra, kiểm tra trong đo lường.

Thứ hai, định hướng về phân tích lượng dữ liệu lớn trong đo lường: Mục tiêu là phát triển các phương pháp phân tích lương dữ liệu lớn trong đo lường, cùng với các phương thức đánh giá dữ liệu, phát triển các giải pháp số trong đo lường công nghiệp (song song với quá trình xử lý lượng dữ liệu lớn…).

Thứ ba, định hướng về đo lường trong hệ thống thông tin: Hướng tới việc đảm bảo an toàn, bảo mật, hiệu quả của thông tin đo lường trong bối cảnh thông tin bùng nổ của Cách mạng công nghiệp 4.0. Trong thời đại thông tin số như hiện nay, yêu cầu đối với hoạt động đo lường trong hệ thống thông tin phải đảm bảo tính chính xác, nhanh chóng, bảo mật đối với toàn bộ quá trình liên kết chuẩn của các phép đo phức tạp trong mạng 5G, các đại lượng đo phi tuyến, thống kê với tần số cao, các đại lượng đo từ các hệ thống thông tin số, các hệ thống ăngten phức tạp…

Thứ tư, định hướng về mô phỏng và thiết bị đo ảo trong đo lường: Đây là định hướng phát triển các phương pháp phân tích và phê duyệt đo lường đối với các hệ thống chuẩn đo lường  được kết nối và số hóa. Mô phỏng hoạt động thử nghiệm (như: kỹ thuật đo lường tọa độ), kiểm soát tự động hóa đối với các quy trình và chuẩn đo lường… sẽ có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thực hiện, đánh giá hoạt động đo lường.

Chiến lược

PTB và một số viện đo lường quốc gia hàng đầu khuyến nghị phải xây dựng chiến lược chuyển đổi số trong đo lường, đặc biệt là việc ủng hộ những sáng kiến, mô hình triển khai các hoạt động chuyển đổi số đối với những dự án mang tính liên ngành. Cụ thể như sau:

Sáng kiến Đám mây đo lường (Metrology Cloud – MC): Đám mây đo lường được hình thành để thiết lập một nền tảng cốt lõi, tin cậy cho các hạ tầng chất lượng quốc gia trên cơ sở hạ tầng và dữ liệu hiện có. Đám mây đo lường cho phép và hỗ trợ các hạ tầng chất lượng quốc gia thực hiện quyền truy cập, tham gia, khai thác và sử dụng cơ sở hạ tầng và dữ liệu nhằm mục tiêu chuyển đổi số trong hoạt động đo lường của nền kinh tế với lộ trình phù hợp.

Sáng kiến Chứng chỉ hiệu chuẩn số (Digital Calibration Certificate – DCC): Chứng chỉ hiệu chuẩn số là một cấu trúc thông tin số được chuẩn hóa để sử dụng trong hoạt động hiệu chuẩn. Chứng chỉ hiệu chuẩn số được chấp nhận trong hoạt động quản lý đo lường và được chấp nhận trong hệ thống phân cấp hiệu chuẩn của hạ tầng chất lượng quốc gia.

Sáng kiến đo lường với các thuật toán và thử nghiệm ảo: Sáng kiến phát triển năng lực xây dựng các mô hình ứng dụng, các mô phỏng, phân tích dữ liệu và các yếu tố cần thiết thực hiện các quy trình, thủ tục trong hoạt động đo lường.

Cùng với sự phát triển của mạng 5G, mô hình hạ tầng chất lượng quốc gia được chuyển đổi sang mô hình hạ tầng chất lượng quốc gia số (Digital NQI – D-NQI). Tuy nhiên, đây mới chỉ là những bước đầu. Để bảo đảm độ chính xác trong sản xuất, quá trình chuyển đổi số của hạ tầng chất lượng quốc gia cần được tiếp tục nghiên cứu với các yêu cầu cụ thể, đặc biệt cần phù hợp với lộ trình điều chỉnh của các quy định trong đo lường pháp định.

TH: T.Giang – CSCI

Nguồn tham khảo: Hà Minh Hiệp – Chuyển đổi số về đo lường trong hạ tầng chất lượng quốc gia – NXB CTQG 2022

Dữ liệu là quyền lực: Hoa Kỳ cần xây dựng các quy tắc mới cho thời đại kỹ thuật số – Phần II


Chắp nối các quy tắc

Các thể chế quốc tế hiện nay chưa được trang bị để xử lý sự gia tăng nhanh của dữ liệu. Họ cũng chưa chuẩn bị để giải quyết những đứt gãy đang xuất hiện trong việc làm thế nào để tiếp cận dữ liệu. Khuôn khổ thể chế áp dụng cho thương mại quốc tế của Tổ chức Thương mại Thế giới và tổ chức tiền nhiệm của nó là Hiệp định chung về Thuế quan và mậu dịch, được xây dựng vào thời điểm mà chủ yếu là hàng hóa nông nghiệp và sản xuất được vận chuyển qua biên giới và các luồng dữ liệu chỉ xuất hiện trong tiểu thuyết hư cấu. Khuôn khổ của WTO phụ thuộc vào hai cách thức phân loại chính: xem là một thứ gì đó là hàng hóa hay dịch vụ và xem là nó xuất xứ từ đâu. Hàng hóa được kiểm soát bằng các quy tắc thương mại khác với các dịch vụ, và xuất xứ của một sản phẩm xác định các loại thuế hoặc các hạn chế thương mại được áp dụng.

Dữ liệu thách thức kiểu phân loại cơ bản này vì nhiều lý do. Thứ nhất là do lượng lớn dữ liệu – chẳng hạn như hoạt động duyệt trực tuyến của một người trước khi đặt mua quần áo – là những hệ quả không thể định giá của việc sản xuất và tiêu dùng các hàng hóa và dịch vụ khác. Thứ hai là thường khó xác định nơi dữ liệu được tạo ra và lưu trữ. Dữ liệu về hiệu suất kỹ thuật của một chuyến bay quốc tế bắt nguồn từ quốc gia nào? Công ty đa quốc gia lưu trữ dữ liệu trên đám mây của khách hàng ở quốc gia nào? Hơn nữa, không có phân loại thống nhất về việc định giá dữ liệu. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp thương mại, các nước thành viên của WTO có thể tìm biện pháp pháp lý và yêu cầu tổ chức này sửa một lần, nhưng các bản sửa lỗi đó không giải quyết được những mâu thuẫn cơ bản giữa khuôn khổ của WTO và bản chất của dữ liệu.

Việc thiếu một khuôn khổ quản lý dữ liệu được thế giới chấp nhận tạo ra những câu hỏi lớn chưa được giải đáp về nền kinh tế toàn cầu và an ninh quốc gia.

Liệu các quốc gia có chủ quyền có thể giới hạn vị trí và việc sử dụng dữ liệu công dân của họ trong biên giới quốc gia đó không? Khái niệm này thậm chí còn có ý nghĩa gì khi đám mây và dữ liệu của nó được phân phối trên Internet? Liệu các chính phủ có thể đánh thuế sự xuất hiện của dữ liệu từ các quốc gia khác, giống như việc họ đánh thuế nhập khẩu nhiều hàng hóa và dịch vụ? Điều này sẽ hoạt động như thế nào khi bản thân các luồng dữ liệu thường không được định giá, ít nhất là trong các công ty thu thập dữ liệu? Quốc gia có chủ quyền có thể áp đặt những biện pháp kiểm soát nào đối với dữ liệu nhập vào quốc gia của họ? Họ có thể yêu cầu dữ liệu được lưu trữ cục bộ hoặc họ được cấp quyền truy cập vào dữ liệu đó không?

VIệc không có một khuôn khổ quốc tế cũng đe dọa quyền riêng tư của mọi người dân. Ai sẽ đảm bảo rằng các chính phủ hoặc các tác nhân khác không lạm dụng dữ liệu của mọi người và vi phạm các quyền kinh tế, chính trị và quyền con người của họ?

Làm cách nào để các chính phủ có thể bảo vệ quyền riêng tư của công dân trong khi vẫn cho phép dữ liệu di chuyển xuyên biên giới? Hiện nay, Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu không nhất trí về câu trả lời cho những câu hỏi này, gây ra mâu thuẫn làm ảnh hưởng đến hợp tác thương mại, đầu tư và an ninh quốc gia.

Về phần mình, Trung Quốc thể hiện rất ít cam kết về quyền riêng tư. Nếu không có các phương pháp phổ biến và có thể xác minh để ẩn danh dữ liệu nhằm bảo vệ quyền riêng tư cá nhân, thì khả năng đổi mới sáng tạo từ dữ liệu cá nhân sẽ bị mất, hoặc các quyền cơ bản sẽ bị vi phạm.

Trong trường hợp không có câu trả lời thống nhất và mang tính tập thể cho những câu hỏi này, thì các quốc gia và các khối thương mại đang tự ứng biến. Điều này vô hình trung tạo ra một tập hợp các quy định thiếu nhất quán, mơ hồ và chắp vá. Các thỏa thuận thương mại khu vực gần đây đã bao gồm một số điều khoản liên quan đến dữ liệu và thương mại điện tử. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (không bao gồm Hoa Kỳ) không cho phép các yêu cầu lưu trữ dữ liệu trong một quốc gia nhất định và cấm áp dụng thuế đối với các luồng nội dung điện tử xuyên biên giới. Hiệp định này cũng thừa nhận tầm quan trọng ngày càng tăng của lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật số, và cấm các nước tham gia Hiệp định không được yêu cầu quyền truy cấp vào mã nguồn phần mềm của các công ty. Hiệp định Hoa Kỳ – Mexico – Canada (USMCA) cũng đặt ra các điều khoản tương tự.

Cả hai hiệp định thương mại tự do đều nhằm mục đích cho phép các luồng dữ liệu không bị cản trở, nhưng phần lớn chúng chưa được kiểm định và bị hạn chế, do có tính chất khu vực.

Liên minh châu Âu làm rõ các quy định dữ liệu về quyền riêng tư trong Quy định chung về Bảo vệ dữ liệu, bằng cách này cố gắng trao quyền cho các cá nhân tự quyết định cách thức các công ty có thể sử dụng dữ liệu của họ. Tuy nhiên, nhiều người bày tỏ lo ngại rằng Quy định này đã thiết lập thành công các rào cản thương mại đối với các công ty nước ngoài đang hoạt động tại các quốc gia thành viên EU với những yêu cầu về các biện pháp tuân thủ tốn kém và tăng rủi ro trách nhiệm pháp lý của thị trường châu Âu. Hơn nữa, các quy tắc của EU là chủ đề tranh cãi và kiện tụng liên tục.

Mối quan tâm lớn hơn đối với Hoa Kỳ là hệ sinh thái kỹ thuật số khác biệt của Trung Quốc. Hơn một thế hệ trước, Trung Quốc đã bắt đầu thiết lập “Vạn lý hỏa tường” – một sự kết hợp giữa luật pháp và công nghệ nhằm hạn chế luồng dữ liệu ra vào Trung Quốc, một phần bằng cách ngăn chặn các trang web nước ngoài. Kể từ đó, Trung Quốc đã áp dụng mô hình quốc gia công nghệ bắt buộc phải cho phép chính phủ truy cập vào dữ liệu được tạo ra ở trong nước. Số lượng dữ liệu tuyệt đối đó thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo của Trung Quốc nhưng cũng cho phép hoạt động kiểm soát và giám sát chặt chẽ của quốc gia này, và với chi phí là các luồng dữ liệu quốc tế mở.

Hiện Bắc Kinh đang tìm cách mở rộng mô hình này với kế hoạch rõ ràng là sử dụng ngành công nghệ bản địa để thống trị các nền tảng kỹ thuật số quản lý dữ liệu, mới nhất là các mạng lưới viễn thông 5G. Để đạt được mục tiêu đó, Trung Quốc đã công bố một kế hoạch táo bạo Tiêu chuẩn Trung Quốc 2035 nhằm thiết lập các tiêu chuẩn toàn cầu về các công nghệ mới nổi. Và thông qua cái gọi là Con đường tơ lụa kỹ thuật số và Sáng kiến Vành đai và Con đường rộng lớn hơn, Trung Quốc đang nỗ lực truyền bá mô hình quản trị dữ liệu và mở rộng quyền truy cập và dữ liệu bằng cách xây dựng cơ sở hạ tầng Internet ở nước ngoài và thúc đẩy thương mại kỹ thuật số.

Còn Hoa Kỳ thì sao? Ở cấp độ liên bang, quốc gia này không giải quyết theo bất kỳ khuôn khổ pháp lý nào. Ngoài Hiệp định thương mại USMCA, họ cũng không tham gia vào bất kỳ thỏa thuận xuyên biên giới có ý nghãi nào về các luồng dữ liệu. Cho đến nay, Hoa Kỳ vẫn chưa đáp lại những nỗ lực của Trung Quốc bằng một kế hoạch mạch lạc nhằm định hình các tiêu chuẩn công nghệ hoặc đảm bảo các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư trên diện rộng. Các phản ứng đặc biệt của Hoa Kỳ và các nỗ lực có mục tiêu nhằm khuyến khích các quốc gia khác từ chối công nghệ 5G của công ty Trung Quốc Huawei có thể sẽ phát huy tác dụng trong thời gian tới. Nhưng chúng không tạo thành một kế hoạch dài hạn hiệu quả để khai thác sức mạnh của dữ liệu.

(còn tiếp)

Người dịch: Lê Nguyễn

Nguồn: Matthew J. Slaughter & David H. McCormik – Data is Power: Washington needs to craft new rules for the digital age – Foreign Affairs – May/June 2021, p54-62

TN 2021 – 74

Báo chí đa nền tảng – Phần I


Trong khi báo chí đa phương tiện vẫn đang được nhắc đến như một xu thế không thể khác đối với báo chí trên toàn thế giới, thì báo chí đa nền tảng (multi platform journalism) đã được dự đoán sẽ trở thành tất yếu trong tương lai. Trước thời điểm báo chí bị tác động mạnh mẽ bởi mạng xã hội và điện thoại thông minh, thuật ngữ báo chí đa nền tảng thường chỉ dùng trong lĩnh vực máy tính hay ngành công nghiệp phần mềm, nó chỉ bắt đầu được nhắc nhiều tại các hội thảo báo chí quốc tế vào khoảng năm 2010, thời điểm mang tính bước ngoặt của báo chí truyền thông thế giới. Giống như Thomas L. Friedman từng thốt lên: “Khi tôi viết “Thế giới phẳng” (2004), Facebook chưa tồn tại, Twitter là một âm thanh; mây thì ở trên trời; 4G là bãi đỗ xe, “ứng dụng” là những gì bạn gửi đến trường đại học, LinkedIn hầu như không ai biết đến và hầu hết mọi người nghĩ rằng đó là nhà tù, Big Data là cái tên hay cho một ngôi sao nhạc rap, và Skype, đối với hầu hết mọi người, là một lỗi đánh máy sai…”, tất cả đã thay đổi chỉ trong vòng 6 năm.

1/ Báo chí đa nền tảng là gì?

Hiểu một cách đơn giản nhất, báo chí đa nền tảng là xu hướng báo chí mà người đọc có thể tiếp cận tin tức trên tất cả các nền tảng khác nhau: Máy tính, thiết bị di động cầm tay (smartphone, iPad, Notebook…); báo giấy, báo mạng điện tử; các ứng dụng xã hội như Facebook, Snapchat, Twitter… Hay nói cách khác, trong tương lai, để có thể tồn tại, một tờ báo buộc phải “biến đổi” để công chúng có thể tiếp cận thông tin bất cứ nơi đâu, bất cứ lúc nào họ muốn, trên bất cứ nền tảng nào mà họ có. Thậm chí, các chuyên gia đã đưa ra viễn cảnh, nếu công chúng đang đọc một bài báo trên máy tính xách tay và bỏ dở khi mở điện thoại di động, máy tính bảng, hay chiếc đồng hồ đeo tay có thể đọc tin tức, họ phải đọc tiếp được đúng đoạn đó trên các thiết bị này.

Vì sao báo chí đa nền tảng lên ngôi trong khi báo chí đa phương tiện và báo chí hội tụ vẫn còn đang là câu chuyện nóng bỏng? Có thể thấy rằng, sự phát triển mạnh mẽ của các thiết bị di động cũng như sự lên ngôi của mạng xã hội trong bối cảnh Internet đang phát triển như vũ bão trên toàn cầu đã buộc báo chí phải thay đổi.

Theo bản khảo sát World Press Trend 2016 (Các xu hướng báo chí thế giới thường niên năm 2016) của Hiệp hội Báo chí và các Nhà xuất bản tin tức thế giới (WAN-IFRA), 51% dân số thế giới đang sử dụng điện thoại di động và 31% sử dụng mạng xã hội, 30% dân số thế giới sở hữu một điện thoại thông minh và gần 90% người Mỹ truy cập tin tức bằng điện thoại thông minh và các thiết bị di động khác.

Nghiên cứu này dẫn số liệu của Hiệp hội Báo chí Mỹ cho biết, hơn nửa số công chúng báo mạng điện tử của nước này chỉ sử dụng thiết bị di động để đọc tin hàng ngày. Theo trang cung cấp số liệu ComScore, 37% công chún của 10 hãng truyền thông kỹ thuật số của Mỹ truy cập tin tức bằng thiết bị di động và 31% khác đọc tin bằng cả thiết bị di động lẫn máy tính bàn. Tại các thị trường như Pháp, Đức, Nhật Bản, Australia và Canada, hơn 1/3 số người trưởng thành sử dụng thiết bị di động để đọc tin tức. Đặc biệt, số lượng ngày càng tăng của điện thoại thông minh và máy tính bảng cũng thúc đẩy việc sử dụng ứng dụng dữ liệu lớn trên báo mạng điện tử, ví dụ như video. Theo thống kê, khoảng một nửa người tiêu dùng Internet tải lên video của riêng họ, 8 – 9 tỷ video mỗi ngày được theo dõi trên Facebook, 8 tỷ video/ngày được xem qua Snapchat và 4 tỷ được xem qua YouTube, hơn 50% lượng truy cập YouTube bây giờ là điện thoại di động, tăng từ 6% trong năm 2011. Nhờ xu hướng tiếp cận tin tức qua mạng, phương thức thu lợi nhuận từ phát hành kỹ thuật số cũng phát triển theo. Doanh thu phát hành kỹ thuật số thu tiền từ công chúng tiếp tục tăng trưởng 2 con số, tăng 30% trong năm 2015 và 547% trong 5 năm qua.

Báo cáo Global mobile media consumption: a “new wave” takes shape (Tiêu thụ truyền thông di động toàn cầu: Một làn sóng mới đang hình thành) được tiến hành vào năm 2014 của InMobi – mạng quảng cáo di động độc lập lớn nhất thế giới cũng cho thấy, tính trên toàn cầu, các khách hàng dành trung bình gần 2,2 giờ mỗi ngày dùng điện thoại di động (97 phút) và máy tính bảng (37 phút), chiếm 37% thời gian sử dụng các phương tiện truyền thông, bỏ xa xử dụng tivi (81 phút), máy tính để bàn (70 phút), radio (44 phút) và báo in (33 phút). Trong đó, có đến 60% người dùng truy cập Internet từ mobile, 30% số đối tượng hàng tháng của các kênh truyền thông là người dùng điện thoại di động.

Cùng với điện thoại di động, vài năm trở lại đây, mạng xã hội đã trở thành một hiện tượng toàn cầu, theo nghiên cứu của trang ComScore, cứ 5 phút online thì người dùng sẽ dành một phút cho mạng xã hội. Riêng với Facebook, trang này đánh giá, người dùng trên toàn thế giới tiêu tốn đến 35 phút mỗi ngày để lướt Facebook, cứ 3 trong 4 phút truy cập vào mạng xã hội là để dành cho Facebook. Trong khi đó, theo báo cáo của chính Facebook, người Mỹ tiêu tốn đến 50 phút mỗi ngày cho mạng xã hội này.

Không chỉ có tốc độ phát triển đáng kinh ngạc, vượt qua cả yếu tố kết nối đơn thuần, hơn bao giờ hết, các nền tảng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc phối hợp truyền bá thông tin. Rất nhiều tin tức lan truyền trên mạng xã hội trước khi chính thức có mặt trên mặt báo, rất nhiều bài báo có nguồn tin từ mạng xã hội. Năm 2015, khi xảy ra vụ khủng bố đẫm máu khiến cho hơn 200 người thương vong. Paris sử dụng hashtag Twitter #PorteOuvert (cửa mở) để cung cấp nơi trú ẩn trong khi Facebook triển khai tính năng an toàn (I’m safe) khuyến khích người dân ở Paris thông báo mình an toàn thông qua tài khoản cá nhân của họ – lần đầu tiên ngoài một thảm họa tự nhiên. Đến nay, những tính năng này được sử dụng thường xuyên hơn khi xảy ra các thảm họa, ví dụ như vụ khủng bố ở khu chợ Giáng Sinh Berlin, vụ động đất ở Nepal hay sau cơn bão Dianmu đổ bộ vào Việt Nam tháng 8/2016, Facebook đều tự động kích hoạt tính năng an toàn.

Mạng xã hội cũng tiến đến gần hơn với báo chí, Twitter cho ra mắt ứng dụng xem video trực tiếp có tên Periscope và nó đã nhận được sự ủng hộ nồng nhiệt từ giới phóng viên. Chưa dừng lại ở đó, mạng xã hội này còn tiếp tục cho ra mắt ứng dụng Project Lightning, một sáng kiến mới được đánh giá là rất hữu ích khi giúp thu thập và sắp xếp một cách có hệ thống các tin tức xung quanh nhiều sự kiện trong đời sống. Facebook cũng giới thiệu thanh trượt mới trên giao dịch có tên Trending Now, là nơi cập nhật những nội dung, tin tức hiện đang được thảo luận nhiều nhất trên Facebook. Cùng với đó là các tính năng như Instant Articles và Live Video giúp truyền tải tin tức gần như ngay lập tức. Ngoài ra còn có thể kể đến các ứng dụng nổi tiếng khác như Snapchat Discover, Apple News, Twitter Moments…

Báo cáo xu hướng truyền thông 2017 của Viện Nghiên cứu Reuters thống kê từ phản hồi của 143 tổng biên tập, CEO và các “nhà lãnh đạo kỹ thuật số” được điều tra trên 24 quốc gia cho thấy những con số đáng suy ngẫm. 70% cho rằng các mối lo ngại về tình trạng lan truyền các tin tức giả/tin không chính xác trên các mạng xã hội sẽ củng cố vị thế của họ, 46% lo ngại nhiều hơn về vai trò của các nền tảng so với năm ngoái, 56% cho biết Facebook Messenger sẽ là một phần quan trọng hoặc rất quan trọng trong các sáng kiến bên ngoài website của họ trong năm nay, 53% nói điều tương tự về WhatsApp và 49% về Snapchat.

Sự lên ngôi của truyền thông xã hội, truyền thông di động trong thời đại của kỹ thuật số đã khiến cho báo chí cũng phải thay đổi, không còn đơn điệu riêng rẽ ở một loại hình, một phương tiện để tiếp cận công chúng, báo chí bắt buộc phải tiến đến hình thức đa nền tảng, trong đó, thứ tự ưu tiên là nền tảng xã hội (social), nền tảng di động (mobile) và cuối cùng mới là web.

(còn tiếp)

TH: T.Giang – CSCI

Nguồn tham khảo: Nguyễn Thị Trường Giang – Báo chí và truyền thông đa phương tiện – NXB ĐHQG HN 2017

Hợp tác Anh, Australia và ASEAN nhằm tăng cường an ninh mạng trong lĩnh vực hàng hải – Phần I


Tóm tắt

+ Lĩnh vực hàng hải Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương an toàn và đảm bảo là rất quan trọng đối với sự thịnh vượng quốc gia của Anh, Australia và các quốc gia Đông Nam Á. Mặc dù có những mục tiêu chung, khả năng và lĩnh vực thế mạnh khác nhau.

+ Đông Nam Á và Australia cùng các đối tác quan trọng khác, đã có lịch sử hợp tác đa phương lâu dài. Trong bối cảnh hậu Brexit và Chính phủ Anh ngả sang Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, London sẽ được hưởng lợi trong việc phối hợp hài hòa các cam kết hàng hải của mình với các đồng minh như Australia và sắp xếp các đồng minh như Australia và sắp xếp các hoạt động của mình cho phù hợp với ưu tiên của các đối tác Đông Nam Á.

+ Mặc dù hợp tác an ninh trên biển có xu hướng bị chi phối bởi các hoạt động, chương trình và chiến dịch hải quân, nhưng các bên nên có cách tiếp cận toàn diện đối với hợp tác an ninh hàng hải, bao gồm quan hệ đối tác với các chủ thể phi quân sự và xem xét các khía cạnh an ninh hàng hải có liên quan đến dân sự.

+ Trong việc tìm kiếm một vai trò làm gia tăng giá trị trong không gian hợp tác an ninh hàng hải và xây dựng năng lực, vốn đã có nhiều bên tham gia, nhóm tác giả khuyến nghị các bên thăm dò hợp tác Anh – Australia – ASEAN về các vấn đề công nghệ, an ninh mạng và cơ sở hạ tầng kỹ thuật số trên biển. Đó là những khía cạnh có khả năng biến đổi tình hình và sẽ xác định tương lai của các hoạt động hàng hải ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, ảnh hưởng đến an toàn, an ninh, sinh kế và khả năng cạnh tranh kinh tế trong khu vực của Đông Nam Á.

+ Báo cáo đánh giá này khuyến nghị Anh, Australia và ASEAN hợp tác để nâng cao và đẩy mạnh việc khám phá mối quan hệ an ninh mạng – hàng hải.

Giới thiệu: Hiểu về an ninh hàng hải ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương

Các khái niệm chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương được ban hành bởi Nhật Bản (tái khẳng định vào năm 2016), Mỹ (2017), Australia (2017), Ấn Độ (2018), Đức (2020), Hà Lan (2020), Liên minh châu Âu (EU) (2021), Pháp (tái khẳng định vào năm 2021), Anh (2021) và các nước khác cho thấy ý nghĩa địa chiến lược của khu vực. Mặc dù các khái niệm này khác nhau đáng kể về phạm vi, bản chất và chiến lược, nhưng chúng có một điểm chung: ý tưởng về các đại dương kết nối, trong đó các quốc gia Đông Nam Á nằm ở trung tâm và tạo thành tâm điểm của sự canh tranh nước lớn, vốn đã trở thành đặc trưng của Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Khu vực này đã trở nên “tấp nập” hơn khi các bên tham gia trong dài hạn cũng như các bên tham gia mới đẩy mạnh các sáng kiến can dự.

Nhưng Đông Nam Á không chỉ là một đấu trường cạnh tranh: Khu vực này còn hàm chứa sức mạnh, dù dưới dạng một thể thống nhất hay tập hợp các nền kinh tế riêng lẻ. Các quốc gia ASEAN có thể thúc đẩy các đối thủ cạnh tranh và đối tác hướng tới việc đáp ứng các ưu tiên của riêng họ. Họ cũng đã có có thể hướng sự can dự toàn cầu tới nghị trình chính trị – quân sự, kinh tế, cơ sở hạ tầng và môi trường. Mặc dù lợi ích bao trùm của họ có sự hội tụ, nhưng Anh, Australia và các đồng minh thân cận nhất nên nhận thức được rằng đôi khi giữa họ và các nước ASEAN có thể sẽ có sự khác biệt trong cách tiếp cận, hoạt động và giá trị cơ bản.

Trong Quan điểm của ASEAN về Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương năm 2019, 10 quốc gia thành viên đã công nhận lĩnh vực hàng hải là lĩnh vực hợp tác hàng đầu. Tuy nhiên, ý nghĩa chính xác của “an ninh hàng hải” vẫn chưa được xác định rõ ràng. Các cuộc thảo luận về an ninh hàng hải chủ yếu tập trung vào việc thực thi pháp luật trên biển, bảo vệ các tuyến giao thông hàng hải (SLOC), quản lý nghề cá và tài nguyên ngoài khơi đúng mức và duy trì biên giới chủ quyền trên biển. Nhìn chung, các vấn đề an ninh hàng hải có xu hướng tập trung vào các lĩnh vực an ninh khu vực, hoạt động tội phạm xuyên quốc gia, quản lý kinh tế và tài nguyên, môi trường biển và an toàn hàng hải.

Nghị trình hàng hải được ASEAN và các đối tác chia sẻ trong thể chế tập trung vào cơ chế đối thoại về an ninh sâu rộng có số lượng thành viên lớn nhất, đó là Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), bao gồm Australia, Canada, Trung Quốc, EU, Ấn Độ, Nhật Bản, New Zealand, Hàn Quốc, Nga và Mỹ cùng với các quốc gia thành viên ASEAN.

Anh ngả sang Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương

Theo văn kiện “Nước Anh toàn cầu trong thời đại cạnh tranh: Đánh giá tích hợp về an ninh, quốc phòng, phát triển và chính sách đối ngoại” của Chính phủ Anh, Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương là một khu vực có tầm quan trọng địa chính trị và kinh tế ngày càng cao trong thập kỷ tới. Văn kiện này đồng thời cho rằng sự cạnh tranh sẽ diễn ra trong bối cảnh “quân sự hóa khu vực, căng thẳng hàng hải và cạnh tranh về các quy tắc và chuẩn mực liên quan đến thương mại và công nghệ”. Do đó, việc tìm cách can dự chặt chẽ hơn với các quốc gia ở Đông Nam Á là một phần thiết yếu của chiến lược nhằm đưa Anh vào vị thế của một bên tham gia toàn cầu trong kỷ nguyên cạnh tranh chiến lược.

Điểm tựa cho sự can dự mới của Anh với Đông Nam Á về an ninh hàng hải

Anh đã trở thành đối tác đối thoại mới nhất của ASEAN vào năm 2021 – dấu mốc đầu tiên sau khi chính phủ nước này tuyên bố “ngả sang Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương”. Trong bối cảnh Anh rời khỏi EU, London đã và đang xem xét các lý do đúng đắn để giải thích cho các ưu tiên của mình và tìm cách để thực sự tách mình khỏi, cũng như phối hợp khi có thể với các cách tiếp cận Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương mà EU, Pháp, Đức và Hà Lan đã khởi xướng song song.

Mặc dù xu hướng ngả về Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương là mới mẻ, nhưng sự hiện diện của Anh trong khu vực, đặc biệt là sự hiện diện trên biển, thì không. London duy trì sự hiện diện ở mức hạn chế ở Đông Nam Á sau khi Anh rút lui vào những năm 1960 và 1970 dưới hình thức các đợt triển khai quy mô nhỏ nhằm duy trì cam kết song phương với một số quốc gia nhất định. Trong hai thập kỷ qua, Anh cũng đã tham gia các cuộc tập trận đa phương lâu đời có sự tham gia của các nước ASEAN, chẳng hạn như cuộc tập trận Bersama Lima và SEACAT. Những cuộc tập trận này liên quan đến một số lượng lớn các quốc gia ASEAN và các đối tác bên ngoài, tập trung vào việc xây dựng năng lực trong các lĩnh vực hàng hải khác nhau. Các hoạt động này nhằm mục đích giải quyết nhiều vấn đề, bao gồm các mối quan ngại hiện nay về sự ổn định và an ninh khu vực, cũng như các nỗ lực lâu dài trong hỗ trợ nhân đạo và cứu trợ thiên tai (HADR). Việc triển khai tàu HMS Tamar và Spey gần đây đến Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương là những ví dụ về sự can dự của Anh với Thái Bình Dương. Việc theo dõi xem liệu điều này có thể trở thành phương án khả thi cho việc mở rộng phạm vi trong tương lai tới toàn Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương rộng lớn hơn hay không là một vấn đề thú vị.

Nỗ lực an ninh hàng hải mới của Anh nhằm thu hút các quốc gia ASEAN đã và đang xoay quanh chiến dịch Fortis, với sự tham gia của Nhóm tác chiến tàu sân bay số 21 (CSG-21), để tiến hành một loạt cuộc tập trận trong và xung quanh Đông Nam Á từ tháng 6 đến tháng 12/2021. Khuôn khổ này bao gồm các cuộc tập trận song phương (PASSEX) với Thái Lan, Malaysia và Việt Nam theo đó các tàu chiến đi qua biển Nam Trung Hoa (Biển Đông) vào năm 2021.

Một yếu tố trong nỗ lực này là khả năng của Anh trong việc duy trì tính bền vững và sự hiện diện thường xuyên trên biển. Hoạt động ngoại giao ban đầu của London và các hoạt động theo xu hướng ngả sang Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương vẫn cần phải được hiệu chỉnh. Tuy nhiên, với các sáng kiến mới, London cũng cần phải nhạy cảm với nhận thức của các bên và thậm chí là những rủi ro về danh tiếng trong khu vực. Một phần sự hoài nghi về vai trò của Anh ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương xuất phát từ thực tế là khát vọng “nước Anh toàn cầu” có trọng tâm chủ yếu là châu Âu – Đại Tây Dương. Các lập luận cũng nhấn mạnh sự phụ thuộc mạnh mẽ hơn của Anh vào Mỹ để bù đắp cho việc từ bỏ sự kết nối với châu Âu.

(còn tiếp)

Nguồn: Viện Chính sách chiến lược Australia

CVĐQT – số 5/2022

Dữ liệu lớn, cuộc cách mạng thay đổi chúng ta và thế giới – Phần cuối


Peltz tin rằng phần lớn các nhà đầu tư năng động và các công ty cổ phần tư nhân đều tập trung vào công nghệ – tài chính. Trong nhiều trường hợp, điều đó có thể tạo ra sự khác biệt nhưng nó không đưa bạn đi được xa. Rất ít cá nhân sở hữu nhãn quan sâu sắc để cải thiện hoạt động kinh doanh, điều có thể mang lại cho bạn lợi nhuận đáng kể. Và theo quan điểm của Peltz, việc cải thiện hoạt động kinh doanh đòi hỏi phải xác định và hiểu được các mẫu, rồi hành động theo.

Nhằm hướng cái nhìn sâu sắc có ý nghĩa ra khỏi các mô hình, Peltz cố ý (hoặc không cố ý) tập trung phần lớn đầu tư của mình vào hai lĩnh vực: hàng hóa tiêu dùng đóng gói sẵn và thực phẩm. Với việc tập trung năng lực, ông có thể so sánh tốt hơn để làm nổi bật các mô hình có chất lượng. Ông tin vào việc liên tục đánh giá các công ty trong lĩnh vực mà mình có khả năng và xem xét điểm mạnh, điểm yếu của họ sẽ bỏ, tránh được những đối thủ mạnh nhất trong ngành. Một phân tích mô hình mà ông thường tìm kiếm sẽ bao gồm:

Tỷ lệ: Phần trăm doanh thu dành cho marketing.

Chi phí quản lý doanh nghiệp: Mức tăng chi phí so với mức tăng doanh số.

Giảm giá và chiết khấu: Ưu đãi và chiết khấu cho các nhà bán lẻ.

Thương hiệu: Ông ủng hộ các công ty có thương hiệu mạnh nhưng có tỷ lệ thêm bên ngoài cho những người đạt kết quả tốt nhất.

Peltz tin rằng đó là cách sử dụng vốn hiệu quả để hồi sinh lại các thương hiệu lớn trước đây thay vì cố gắng để xây dựng một thương hiệu mới. Đây cũng là lý do tại sao ông quan tâm tích cực tới Heinz và Wendy’s.

Heinz

Năm 2005, khi Peltz bắt tay vào phân tích Công ty H.J. Heinz, ngay lập tức ông nhận ra nó phù hợp với phong cách đầu tư tập trung theo mô hình của mình. Peltz thấy đây là một công ty có giá trị thương hiệu và có nhiều dòng tiền nhàn rỗi, nhưng tổng lợi nhuận của các cổ đông lại ở tốp dưới cùng của chỉ số S&P 500 trong lĩnh vực thực phẩm. Tại sao lại như vậy?

Peltz quan sát thấy các chi phí bán hàng và chi phí chung, chi phí hành chính (SG&A) tính tỷ lệ theo phần trăm doanh thu thì cao hơn đáng kể so với các công ty tương tự khi so sánh. Phần đầu tư cho quảng cáo xét theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu cũng vượt quá mức. Tiếp đó ông chú ý tới các khoản giảm giá và hoa hồng chiết khấu trả cho các nhà bán lẻ cũng cao hơn các công ty khác có quy mô tương tự, kinh doanh trong cùng lĩnh vực. Trong tư duy của ông, số tiền đó hoàn toàn có thể dùng để xúc tiến thị trường và đổi mới sản phẩm, thay vì đổ đầy túi cho kênh bán lẻ. Peltz cũng lưu ý rằng việc thiết lập sự đo lường tính hiệu quả đạt được tốt nhất. Cuối cùng ông nhấn mạnh tới một thực tế là tất cả các bộ phận kinh doanh của Heinz đều đang vận hành với chi phí vượt quá giới hạn trung bình cho phép của một công ty, chứng tỏ rằng chi phí gián tiếp ở tổng bộ đang làm méo mó doanh nghiệp. Tất cả các mô hình đó ông đã xem xét và học hỏi được trong suốt thời gian có mặt tại Heinz.

Wendy’s

Wendy’s cũng giống như Heinz, cũng thể hiện những kết quả kém cỏi so với những công ty trong cùng nhóm. Trong trường hợp của Wendy’s bằng việc phân tích tỷ lệ, Peltz có thể thấy tỷ suất lợi nhuận biên thấp đến mức không thể chấp nhận được (thấp hơn 10% so với các công ty trong cùng nhóm), và nguyên nhân là do chi phí quản lý, chi phí vận hành quá cao. Còn nữa, Wendy’s đã mất đi sức mạnh thương hiệu chung khi nó đa dạng hóa vào các loại thực phẩm khác như Tim Hortons Café và Bake Shop ở Canada. Hai công ty khác nhau, nhưng cùng một kiểu thua lỗ.

Có vẻ như rất đơn giản để nhìn nhận những điều đằng sau thực tế đang xảy ra, nhưng đây thực sự là cái nhìn sâu sắc mới, mà trước đây không được chú ý đúng lúc.

Peltz tiếp tục vận động cho sự thay đổi tương tự ở Cadbury-Schweppes, Kraft Foods, Snapple Beverage Corp., PepsiCo, và rất nhiều công ty khác. Tất cả các công ty này đều nằm trong khả năng cốt lõi của ông. Tất cả đều được đánh giá dựa trên cùng một bộ mẫu và mỗi công ty đều mang lại những giá trị cho Peltz, các nhà đầu tư của ông và các nhà đầu tư của chính những công ty đó. Trong vài năm trở lại đây, tài sản thuộc quyền quản lý của Trian đã tăng từ 3,7 tỷ USD Mỹ vào năm 2012 lên 6,3 tỷ USD vào năm 2013 và 8,5 tỷ USD trong báo cáo gần đây nhất.

Sức mạnh của việc có thể xác định, hiểu biết và thực hiện theo các mẫu thành công là rất quan trọng trong việc theo đuổi đặc trưng của cá nhân và của công ty.

Cam kết một phần trăm

Dave Brailsford đắm mình trong ánh hào quang của Thế vận hội. Đội đua xe đạp Vương quốc Anh vừa hoàn thành nhiệm vụ của họ tại Thế vận hội 2012 ở London, Anh, giành 70% số huy chương ở môn Đua xe đạp nam. Các phóng viên đưa ra các câu hỏi tích cực mang tính thăm dò, muốn hiểu giải pháp đặc biệt nào đã dẫn đến thành công này. Điều trớ trêu thay! Không có giải pháp đặc biệt nào cả. Thực tế lại ngược lại.

Khi đội đua xe đạp Team Sky của Vương quốc Anh thuê huấn luyện viên Dave Brailsford vào năm 2010, họ chưa bao giờ giành được bất kỳ một chiến thắng nào tại giải đua xe đạp Tour De France. Thực tế, lịch sử phát triển của môn thể thao đua xe đạp ở đất nước này vốn đầy rẫy những sai sót, tai nạn và chỉ đạt được thành công tối thiểu. Trong lịch sử của đội đua, họ cũng đã từng theo đuổi những điều được coi là quan trọng để thành công: thiết bị mới, đồng phục mới, kỹ thuật mới. Nhưng chẳng có gì thay đổi được quỹ đạo của đội đua. Cho tới khi Dave Brailsford tới.

Dave Brailsford say mê nói về sự tập hợp của những lợi ích cận biên. Khái niệm này nghĩa là tất cả các mặt của quy trình đều được cải thiện chất lượng và mỗi mặt cải thiện sẽ thu được những lợi ích nhỏ, tập hợp của nhiều lợi ích nhỏ sẽ dẫn tới sự cải tiến lớn. Mục tiêu của Brailsford rất đơn giản: một phần trăm. Ông tìm cách cải thiện một phần trăm trong tất cả các mặt của đội đua xe đạp.

Tuy đặt ra việc cải thiện tất cả các mặt của đội đua xe đạp, nhưng rõ ràng những khía cạnh cần bắt đầu chính là dinh dưỡng, hiệu suất của xe đạp và chăm sóc thể chất. Xét cho cùng, chỉ cần tất cả các bữa ăn được cải thiện là đã đạt một phần trăm cam kết trên hành trình cải thiện đang diễn ra. Nhưng đối với Brailsford, những cải tiến đó chỉ mới xới xáo bề mặt. Ông đặt kế hoạch để tất cả các khía cạnh đều phải được cải thiện một phần trăm. Không chỉ việc xoa bóp thể thao, mà còn là các loại gel dùng trong xoa bóp. Không chỉ là những chiếc xe đạp mà cả những chiếc phanh xe đạp và đặc biệt là độ bám của những chiếc phanh. Ông không chỉ nghiên cứu việc chăm sóc thể chất mà còn cả thói quen ngủ và cả những chiếc gối được sử dụng trong giấc ngủ nữa. Ông tập trung vào mọi khía cạnh chỉ để cải thiện một phần trăm. Tất cả chỉ đơn giản có thế.

Năm 2012, chỉ sau hai năm ngắn ngủi (sau khi Brailsford gia nhập đội) đội đua xe đạp của Vương quốc Anh đã lần đầu tiên giành Giải Nhất cuộc đua Tour De France. Không lâu sau đó, đội lại tiếp tục giành chiến thắng tại Thế vận hội được tổ chức tại London. Sự kết tụ của những một phần trăm tăng thêm đã tạo ra những kết quả vượt trội.

Dữ liệu lớn, cuộc cách mạng thay đổi chúng ta và thế giới

Cuộc cách mạng Dữ liệu lớn chính là việc đạt được các kỳ tích bằng dữ liệu mà không ai tin là có thể đạt được. Biểu hiện của những người dẫn dắt cuộc cách mạng Dữ liệu lớn bộc lộ qua ba đặc điểm:

+ Khả năng đặt sang một bên sự hoài nghi về những điều có thể để tạo ra định nghĩa riêng của chính họ về sự có thể.

+ Một hiểu biết sẵn có về nhận dạng mẫu và cái nhìn thấu đáo để áp dụng các mẫu của một ngành hoặc một quy mô này sang một ngành hoặc quy mô khác mà thoạt nhìn dường như chẳng có sự liên quan nào cả.

+ Cam kết cải thiện một phần trăm torng mọi khía cạnh liên quan đến dữ liệu.

Sự kết hợp của những đặc điểm có vẻ như khác nhau này và vận dụng chúng sẽ tạo ra những khả năng mà trước đây chưa được phát hiện ra. Bằng cách cho phép bản thân chúng ta sử dụng các dữ liệu, và tin rằng chúng ta có thể phát hiện ra những điều chưa được bộc lộ, chúng ta có thể đưa các doanh nghiệp và các ngành công nghiệp lên một cấp độ mới. Cuộc cách mạng này chính là sự tìm kiếm khả năng của bạn.

TH: T.Giang – CSCI

Nguồn tham khảo: Rob Thomas & Patrick McSharry – Dữ liệu lớn, cuộc cách mạng thay đổi chúng ta và thế giới – NXB KHKT 2020.

Nền kinh tế ứng dụng – Phần cuối


Airbnb kiếm tiền bằng cách nào?

Amazon, Uber và Airbnb đều được tải xuống miễn phí, không bao giờ tính phí sử dụng ứng dụng và chỉ hiển thị cho bạn một vài quảng cáo, nếu có. Vậy họ kiếm tiền bằng cách nào?

Các ứng dụng thương mại điện tử trung gian “marketplace” hoặc “platform” kiểu này kết nối người mua với người bán (hoặc người đi xe với người lái xe…) và kiếm tiền hoa hồng bằng cách thu một vài khoản phí với các giao dịch mua hàng thành công. Nó giống như cách chính phủ thu tiền thông qua thuế doanh thu hoặc các đại lý bất động sản tính phí hoa hồng bất cứ khi nào họ giúp bạn mua hoặc bán một ngôi nhà.

Ví dụ: Airbnb tính “phí dịch vụ” bất cứ khi nào bạn đặt phòng thành công. Chủ nhà trả 3%, và khách hàng trả 6 – 12% tiền phí. Các khoản phí này là nguồn thu chủ yếu của Airbnb.

Các ứng dụng thương mại điện tử khác cũng thu phí hoa hồng. Uber thu 20 – 25% số tiền các lái xe kiếm được. Amazon thu phí bên bán thứ ba khi họ đưa ra danh sách sản phẩm và bán các mặt hàng của mình trên nền tảng này. Số thu chính xác là bao nhiêu sẽ thay đổi tùy theo loại sản phẩm, nhưng từ kinh nghiệm của mình, chúng tôi có thể cho bạn biết là Amazon thu về 30 – 65% lợi nhuận bán sách.

Và đó là cách kiếm tiền của hầu hết các ứng dụng thương mại điện tử trung gian. Vậy có đúng là một số ứng dụng thương mại điện tử trung gian có thể kiếm tiền mà không tính phí hoa hồng không? Chúng ta hãy đọc tiếp nhé.

Tại sao ứng dụng Robinhood cho phép bạn giao dịch cổ phiếu mà không tính phí hoa hồng?

Mua và bán cổ phiếu là một cách tuyệt vời để đầu tư số tiền bạn dành dụm được và kiếm thêm cho mình một khoản tiền, nhưng sau mỗi lần giao dịch thành công, bạn sẽ phải trả một khoản phí hoa hồng cho một nhà môi giới. Có đúng như vậy không? Ứng dụng giao dịch chứng khoán Robinhood cho phép bạn thực hiện giao dịch cổ phiếu miễn phí. Đúng vậy, họ không tính phí hoa hồng.

Vậy làm thế nào họ vẫn có lợi nhuận? Có hai phương pháp chính để Robinhood kiếm tiền.

Phương pháp thứ nhất: họ sử dụng mô hình freemium cổ điển để giúp người dùng “quyền lực” nhận được nhiều tính năng hơn. Robinhood Gold cho phép bạn giao dịch ngoài giờ (tức là vài giờ trước và sau phiên giao dịch hàng ngày, từ 9:30 sáng đến 4:00 chiều theo giờ EST) và cho phép bạn vay tiền từ Robinhood để thực hiện thêm các giao dịch vượt quá khả năng chi trả hiện tại.

Phương pháp thứ hai khá thông minh. Robinhood kiếm trước tiền lãi cho số tiền chưa sử dụng nằm trong tài khoản của người dùng, việc này giống như cách bạn nhận được tiền lãi bằng cách gửi số tiền tích trữ chưa sử dụng của mình trong ngân hàng.

Như các bạn có thể thấy, các ứng dụng ngày càng trở nên láu cá với các mô hình kinh doanh của mình. Chúng ta hãy kết thúc bài này bằng cách xem xét một số cách thức kiếm tiền thậm chí còn sáng tạo hơn.

Các ứng dụng làm thế nào để kiếm tiền mà không cần hiển thị quảng cáo hoặc tính phí người dùng

Mọi ứng dụng chúng ta đề cập cho đến giờ đều kiếm tiền bằng cách hiển thị quảng cáo hoặc tính phí người dùng (nếu không phải là trả trước, thì thông qua thuê bao, mua hàng trong ứng dụng hoặc tính phí hoa hồng). Vậy còn cách nào khác để các doanh nghiệp ứng dụng tiếp tục tồn tại và phát triển không? Các ứng dụng có thể nhận được tiền từ bất kỳ ai đó không, ngoài người dùng hoặc các nhà quảng cáo?

Hóa ra câu trả lời là có. Chúng ta hãy cùng kết thúc bài này bằng cách nghiên cứu một số mô hình kinh doanh thông minh hiện nay.

Đầu tiên, bạn có thể tính phí những người khác, ngoài người dùng hoặc nhà quảng cáo. Chẳng hạn, dịch vụ đặt vé du lịch Wanderu sẽ giúp bạn tìm vé xe buýt tốt nhất và giới thiệu bạn đến website của các tuyến xe buýt như Greyhound và Megabus để mua vé. Wanderu không tính phí người mua vé, nhưng thu một khoản phí hoa hồng nhỏ từ các hãng xe buýt cho việc đưa khách hàng đến với dịch vụ của họ.

Hoặc các ứng dụng có thể cố gắng tồn tại mà không có bất kỳ nguồn doanh thu nào. Nghe có vẻ vô lý, nhưng trong thế giới công nghệ, điều đó có thể xảy ra – ít nhất là trong ngắn hạn.

Một số ứng dụng chỉ cố gắng tồn tại trong khó khăn (và sống nhờ vào tiền của nhà đầu tư mạo hiểm), họ cung cấp dịch vụ miễn phí cho đến khi đủ lớn mạnh để có thể bắt đầu kiếm tiền – nói cách khác, khẩu hiệu của họ là “phát triển trước, kiếm tiền sau”. Ví dụ, Venmo không tính phí khi bạn thanh toán tiền hộ bạn bè, hay chuyển tiền giữa các tài khoản ngân hàng và chỉ áp dụng cùng một mức phí (3%) nếu bạn chuyển tiền từ thẻ tín dụng của mình, và đó là số tiền cần thiết để trang trải chi phí xử lý quá trình thanh toán của công ty.

Sau đó, vào năm 2018, khi đã có cơ sở người dùng đủ lớn, Venmo quyết định bắt đầu kiếm tiền. Họ thông báo rằng bây giờ bạn có thể thanh toán cho Ubers thông qua Venmo và phát hành thẻ ghi nợ. Trong cả hai trường hợp, người bán phải trả cho Venmo một khoản phí nhỏ. Một số người cũng suy đoán rằng Venmo có thể sẽ bắt đầu thực hiện các quảng cáo mục tiêu nhắm vào người dùng, vì giờ đây họ đã biết chính xác người dùng của họ tiêu tiền vào những thứ gì.

Các ứng dụng khác chỉ hy vọng có ai đó mua lại trước khi cạn tiền. Ví dụ, vào năm 2013, ứng dụng email miễn phí Mailbox ra nhập thị trường, và chẳng bao lâu sau, nó đã gửi được 60 triệu tin nhắn trong một ngày. Sau đó, trong vòng một tháng kể từ khi ra mắt, Dropbox đã mua lại ứng dụng này và nhóm điều hành đằng sau nó với giá 100 triệu USD. Tuy nhiên, kết thúc của ứng dụng này khá bi thảm: năm 2015, Dropbox khai tử nó và chuyển nhân viên sang các nhóm khác. Cứ coi như chúng ta là những người hoài nghi, nhưng rất có khả năng Mailbox phát triển mạnh mẽ và đạt được “đầu ra” hấp dẫn vì họ cung cấp dịch vụ miễn phí.

Nói tóm lại, các nhà sản xuất ứng dụng đã phải trở nên láu cá hơn bao giờ hết, bởi người dùng chỉ thích các ứng dụng được tải xuống miễn phí. Một điểm đặc biệt là dường như các nhà sản xuất ứng dụng không bao giờ ngừng sáng tạo ra những cách thông minh để kiếm tiền. Chiến lược kiếm tiền quan trọng tiếp theo của họ là gì?

TH: T.Giang – CSCI

Nguồn tham khảo: Neel Mehta, Aditya Agashe & Parth Detroja – Gạt mở chiến lược kinh doanh ẩn sau thế giới công nghệ – NXB CT 2021

Dữ liệu là quyền lực: Hoa Kỳ cần xây dựng các quy tắc mới cho thời đại kỹ thuật số – Phần I


Matthew J. Slaughter & David H. McCormick

Hiện nay, dữ liệu là trọng tâm của thương mại toàn cầu. Trong nhiều thập kỷ, thương mại quốc tế về hàng hóa và dịch vụ xác định tốc độ của quá trình toàn cầu hóa. Tuy nhiên, sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, tăng trưởng về thương mại đã đạt trạng thái ổn định và duy trì ở đoạn bằng trên đồ thị phát triển, và tại đó bùng nổ các luồng dữ liệu xuyên biên giới, được đo lường bằng băng thông, đã tăng lên gần gấp 112 lần từ năm 2008 đến năm 2020.

Nền kinh tế toàn cầu đã trở thành một động cơ vĩnh cửu về dữ liệu: nền kinh tế đó tiêu thụ, xử lý và sản xuất ra nhiều dữ liệu hơn bao giờ hết. Các công nghệ kỹ thuật số buôn bán trái phép dữ liệu hiện nay hỗ trợ, thậm chí ở một số nơi đã thay thế thương mại truyền thống về hàng hóa và dịch vụ. Chẳng hạn, phim điện ảnh trước đây chủ yếu bán đĩa DVD, nay được chiếu trên các nền tảng kỹ thuật số, các tin tức, sách báo và bài viết nghiên cứu cũng được phát hành trực tuyến. Ngay cả những hàng hóa vật chất cũng chứa đầy các thành phần kỹ thuật số. Những chiếc xe ô tô không còn đơn thuần là thùng máy được chế tạo bao quanh các động cơ đốt trong; mà ngược lại chúng cũng chứa đựng các thiết bị điện tử phức tạp và phần mềm lưu trữ những dữ liệu khổng lồ. Thương mại hàng hóa vật chất cũng xuất hiện cùng với các công cụ hỗ trợ kỹ thuật số (digital enablers), chẳng hạn như các thiết bị và chương trình theo dõi việc giao nhận container, và tương tự như vậy, chúng lại tạo ra dữ liệu và cải thiện năng suất. HIện nay, đại dịch COVID-19 đã làm tăng tốc sự biến đổi kỹ thuật số của các doanh nghiệp, thậm chí đẩy mạnh nhiều hoạt động thương mại vào điện toán đám mây hơn.

Thương mại kỹ thuật số và luồng dữ liệu xuyên biên giới không có dấu hiệu chậm lại. Năm 2018, 330 triệu người thực hiện mua bán trực tuyến từ những quốc gia khác, mỗi một người đều liên quan tới việc truyền dữ liệu xuyên biên giới, giúp thương mại điện tử đạt 25,6 nghìn tỷ USD doanh số, ngay cả khi chỉ có 60% dân số thế giới hoạt động trực tuyến. Hãy tưởng tượng xem dữ liệu phát triển đến thế nào khi việc tiếp cận băng thông rộng lan tới bộ phận dân số tăng trưởng nhanh ở thế giới đang phát triển, công nghệ không dây 5G thậm chí cho phép truyền tải lượng dữ liệu khổng lồ hơn nữa với tốc độ ánh sáng, và cái gọi là Internet vạn vật (IoT) làm gia tăng đáng kể hoạt động trao đổi thông tin giữa các thiết bị, máy móc.

Những thay đổi to lớn này không chỉ đơn thuần làm biến đổi thương mại, mà còn lật ngược chính trị toàn cầu. Thậm chí hơn cả những yếu tố khác của nền kinh tế toàn cầu, dữ liệu gắn với quyền lực. Dữ liệu với tư cách là phần đầu vào ngày càng cần thiết cho sự đổi mới sáng tạo, là yếu tố thương mại quốc tế ngày càng mở rộng nhanh chóng, là thành phần sống còn đối với thành công của doanh nghiệp, và là khía cạnh trọng yếu của an ninh quốc gia, đã đang và sẽ mang đến những lợi thế khó tin cho tất cả những ai có được dữ liệu. Dữ liệu cũng dễ dàng bị lạm dụng. Các quốc gia và các doanh nghiệp tìm kiếm những lợi thế hạn chế cạnh tranh cố gắng kiểm soát dữ liệu. Và cả những người muốn phá hoại quyền tự do và riêng tư.

Tuy nhiên, ngay cả khi luồng dữ liệu xuyên biên giới ngày càng lớn mạnh và chính bản thân dữ liệu trở thành một thứ quyền lực quan trọng, thì phần lớn dữ liệu không được kiểm soát. Thương mại quốc tế hiện tại và khuôn khổ đầu tư đã được thiết kế cách đây 75 năm, trong một giai đoạn rất khác, đã thúc đẩy sự thịnh vượng và an ninh, giúp hàng triệu người thoát khỏi đói nghèo và là một phần của trật tự kinh tế quy mô rộng hơn, nó cổ vũ cho nền dân chủ, thương mại và nhân quyền. Nhưng hệ thống này không đáp ứng đủ cho thực tiễn thương mại toàn cầu hiện nay. Những sự mơ hồ, lẫn lộn về giá trị và quyền sở hữu dữ liệu trở nên phổ biến, và các cường quốc lớn trên thế giới tranh cãi về những viễn cảnh quản lý hệ thống này.

Nếu Hoa Kỳ không xác định các quy tắc mới cho thời đại kỹ thuật số, thì các nước khác sẽ làm điều đó. Chẳng hạn, Trung Quốc đang đưa ra mô hình toàn trị công nghệ của riêng họ, thừa nhận rằng việc xác định các quy tắc cho quyền lực kỹ thuật số là một thành phần then chốt trong cạnh tranh địa chính trị. Hoa Kỳ nên đề xuất phương án thay thế. Cùng với một liên minh gồn các đối tác thiện chí, Hoa Kỳ nên thiết lập một khuôn khổ mới mà có thể giải phóng tiềm năng của dữ liệu để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo ra quyền lực kinh tế và bảo vệ an ninh quốc gia.

Đổi mới sáng tạo mãi mãi

Các nhà kinh tế học từ lâu đã công nhận rằng năng suất lao động là chỉ số tốt nhất để đo lường mức sống trung bình và quyền lực kinh tế tổng thể của một quốc gia.

Năng suất lao động của một quốc gia càng cao, thu nhập hộ gia đình trung bình càng cao, và đời sống vật chất của người dân cũng ngày càng cao. Hơn thế nữa, năng suất lao động của một quốc gia càng cao, cơ sở thuế tổng thể của quốc gia đó càng lớn, từ đó cấp ngân sách nhiều hơn cho chính phủ thực hiện chính sách quốc phòng quốc gia và các lợi ích khác.

Một quốc gia có thể tăng năng suất bằng cách nào? Họ có thể đầu tư vào vốn được dùng để tạo ra mọi thứ, ví dụ các tòa nhà, máy móc, phần mềm, và những thứ tương tự. Hoặc họ có thể sáng tạo ra các ý tưởng mới, các phát minh, các sáng kiến cho phép công nhân nâng cao năng suất hơn nữa của các sản phẩm hiện có hoặc là sản xuất ra những sản phẩm hoàn toàn mới. Thật vậy, đổi mới sáng tạo từ lâu nay đã thúc đẩy năng suất gia tăng của Hoa Kỳ – chiếm hơn một nửa tăng trưởng GDP trên đầu người của Hoa Kỳ trong thế kỷ qua.

Dữ liệu luôn là đầu vào cần thiết để khám phá những ý tưởng mới. Benjamin Franklin cần dữ liệu về các vụ sét đánh để nâng cao hiểu biết của con người về dòng điện; Gregor Mendel cần dữ liệu về cây đậu để phát hiện ra quy luật di truyền. Nhưng khoảng một thập kỷ qua, dữ liệu đã trở nên quan trọng hơn nhiều đối với sự đổi mới sáng tạo, nhờ vào những tiến bộ chính về sức mạnh điện toán, lưu trữ đám mây và học máy. Các thuật toán trọng tâm của trí tuệ nhân tạo được hưởng lợi đặc biệt từ lượng dữ liệu khổng lồ chất lượng cao mà chúng dùng để tìm hiểu và đạt được hiệu quả. Những đổi mới sáng tạo này và cả những đổi mới khác dựa trên dữ liệu sẽ ngày càng định hình đời sống cá nhân và nghề nghiệp của con người, cải thiện mọi thứ từ các phương tiện tự động tới các ứng dụng thể thao và các mạng lưới xã hội.

Việc tăng cường sử dụng dữ liệu mang lại tiềm năng kinh tế to lớn vì một lý do có tầm ảnh hưởng lớn nhưng đơn giản: dữ liệu là thứ mà các nhà kinh tế học gọi là “không có tính cạnh tranh”. Gần như tất cả các hàng hóa và dịch vụ kinh tế đều có tính “cạnh tranh”, nghĩa là việc một người hay một công ty sử dụng chúng sẽ loại trừ cơ hội một người hay một công ty khác sử dụng chúng. Chẳng hạn, một thùng dầu sẽ có tính cạnh tranh. Nhưng dữ liệu không có tính cạnh tranh: dữ liệu có thể được nhiều người hoặc nhiều công ty sử dụng đồng thời và lặp lại mà không sợ bị suy giảm. Khái niệm phổ biến rằng “dữ liệu là một loại dầu mỏ mới” đã bỏ qua sự khác biệt kinh tế căn bản này giữa hai loại hàng hóa. Dữ liệu có thể tiếp sức cho sự đổi mới sáng tạo hết lần này đến lần khác mà không bị cạn kiệt – giống như nguồn cung cấp ánh nắng mặt trời vô hạn hơn là nguồn cung cấp dầu mỏ hữu hạn.

Bởi dữ liệu không có tính cạnh tranh, nên sự đổi mới sáng tạo và sau đó là sức mạnh kinh tế, ngày càng phụ thuộc vào số lượng và chất lượng dữ liệu sẵn có đối với mọi người, mọi doanh nghiệp và mọi quốc gia. Dữ liệu có thể được sử dụng và tái sử dụng, vì thế luồng dữ liệu càng tự do, thì nó càng thúc đẩy sáng tạo ra những ý tưởng mới. Lấy ví dụ về cuộc chiến toàn cầu chống đại dịch COVID-19. Vào ngày 10/01/2020, hơn một tháng sau khi những ca nhiễm bệnh đầu tiên xuất hiện, các nhà khoa học Trung Quốc công bố chuỗi gen của virus corona trên mạng. Khi có những dữ liệu cần thiết này, các nhà khoa học thuộc Công ty Modernan của Hoa Kỳ chỉ mất hai ngày để tạo ra bản thiết kế (blueprint) làm cơ sở sản xuất loại vaccine COVID-19 của công ty này. Moderna cũng đã nghiên cứu một loại vaccine dựa trên công nghệ mRNA; tất cả những gì họ cần để sáng tạo một thứ gì đó giá trị từ ý tưởng mới này chính là dữ liệu.

Việc tiếp cận dữ liệu cũng đang tạo ra cuộc cách mạng trong các lĩnh vực khác của các ngành khoa học sự sống. Chỉ sau 13 năm, Dự án Human Genome, một sáng kiến cộng đồng quốc tế do Hoa Kỳ dẫn đầu, đã ghép cặp và công bố dữ liệu về ba tỷ cặp base DNA tạo nên hệ gen người. Một nghiên cứu tính rằng từ năm 1988 đến năm 2010, dự án này đã dẫn đến tổng mức tác động kinh tế là 796 tỷ USD – bao gồm hơn 244 tỷ USD thu nhập cá nhân thêm từ hơn 300.000 công việc mới.

Dữ liệu ngày càng thúc đẩy những thành công về thương mại. Những công ty đạt được lợi thế cạnh tranh bằng việc tổng hợp, phân tích và sử dụng dữ liệu đã giành được những vị trí đứng đầu thị trường trên toàn thế giới. Mười năm trước đó, bất kỳ danh sách mười công ty có giá trị thương mại cao nhất đều gồm có các công ty khai thác dầu khí, các hãng sản xuất hàng hóa tiêu dùng và ngân hàng. Hiện nay, các công ty công nghệ hoạt động bằng dữ liệu đang chiếm lĩnh các danh sách này. Các tập đoàn BHP Group, Chevron và ExxonMobil nhường chỗ cho các tập đoàn Alphabet, Amazon và Facebook. Nguồn thu hiện tại của các nhà lãnh đạo công nghệ ngày một lớn bởi họ biến lượng dữ liệu khổng lồ từ hàng tỷ cá nhân và tổ chức thành giá trị kinh tế mới cho khách hàng của họ.

Dữ liệu cũng có vai trò quan trọng đối với an ninh quốc gia, giúp thúc đẩy năng suất và sau đó là sức mạnh kinh tế tạo nên lợi thế quân sự của Hoa Kỳ. Đó cũng là lĩnh vực chính trong cuộc cạnh tranh giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc để giành ưu thế kinh tế và địa chính trị, chẳng hạn như cuộc chiến giữa hai quốc gia về công nghệ 5G. Các công nghệ mới đem lại những lợi thế to lớn về kinh tế và chiến lược. Theo lời của cựu Tổng giám đốc Google Eric Schmidt va cựu Thứ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Rober Work, trí tuệ nhân tạo được thúc đẩy nhờ dữ liệu “sẽ là công cụ mạnh mẽ nhất trong nhiều thế hệ để mang lại lợi ích cho nhân loại”, nhưng nó cũng sẽ được “sử dụng để theo đuổi quyền lực”.

Những quốc gia nào có thể khai thác dữ liệu để đổi mới sáng tạo nhanh hơn sẽ đạt được những lợi thế to lớn. Và do đó, sự thịnh vượng và sức mạnh địa chính trị của Hoa Kỳ trong tương lai sẽ chủ yếu phụ thuộc vào các quy tắc quản lý quyền truy cập vào dữ liệu.

(còn tiếp)

Người dịch: Lê Nguyễn

Nguồn: Matthew J. Slaughter & David H. McCormik – Data is Power: Washington needs to craft new rules for the digital age – Foreign Affairs – May/June 2021, p54-62

TN 2021 – 74

Dữ liệu lớn, cuộc cách mạng thay đổi chúng ta và thế giới – Phần đầu


Berkeley thập niên 1930

George Dantzig ngồi trong phòng của mình ở ký túc xá và suy tính những điều mang ý nghĩa đối với tương lai của anh trong 24 giờ tới. Anh tới Trường Đại học California – Berkeley với nhiều khát vọng, nhưng cuộc đời vốn dĩ không bằng phẳng và kế hoạch vốn được hoạch định tốt nhất của anh đã trở thành những giấc mơ xa vời. Nhìn chằm chằm vào đỉnh của tòa tháp Sather nằm trong khuôn viên Trường Đại học Berkeley, vốn nổi tiếng vì giống Campanile di San Marco ở Venice, ở ngay trước mặt, George tự trấn an mình rằng một trong các mục tiêu chính vẫn ở trong tầm kiểm soát của anh; anh vẫn có thể kiếm được một vị trí giảng dạy, mang tới một cơ hội được dạy cho những nhóm sinh viên ham học ở các khóa tiếp sau.

Bây giờ là 3 giời chiều, và George chỉ có thời gian tới 8 giờ sáng ngày mai để chuẩn bị cho buổi khảo thí mang tính quyết định của mình tại Trường Đại học Berkeley. Vượt qua ngưỡng cửa này, vị trí giảng viên của anh sẽ được đảm bảo. Nếu anh không cố gắng hết sức, tương lai của anh một lần nữa sẽ trở nên bất ổn. Đây chính là động lực thúc đẩy anh lật giở lại và đọc chăm chú các cuốn sách suốt cả đêm. Khi anh rời mắt khỏi cuốn sách, đồng hồ đã chỉ 3 giờ sáng. Anh quyết định phải nghỉ ngơi.

Khi ánh mặt trời chậm rãi bao phủ khắp căn phòng, George choàng thức giấc và ngay lập tức tự hỏi tại sao anh không hề nghe thấy tiếng chuông báo thức. Anh cho rằng, chắc hẳn hôm nay là một ngày đặc biệt nên ánh sáng mặt trời mới rõ ràng đến thế trước 7 giờ 15 phút sáng, giờ mà anh đã đặt chuông báo thức. Đột nhiên George cảm thấy có điều gì đó không đúng, anh ngồi thẳng dậy, chộp lấy cặp kính và nhìn vào đồng hồ: đã 8 giờ rưỡi sáng. Buổi sát hạch đã bắt đầu cách đây 30 phút. George vội vội vàng vàng xỏ quần dài và lao ra cửa.

George chạy vội vào phòng thi, nơi vị giáo sư chào đón anh với vẻ đầy ngạc nhiên. Rõ ràng ông ta có thể đã cho rằng George đang ở trong bệnh viện hoặc thậm chí anh có thể đã chết vì anh đã không tới khi buổi khảo thí bắt đầu. George , bằng giọng khẩn trương, giải thích tình hình khi vị giáo sư đưa cho anh bài kiểm tra. Giáo sư cũng lưu ý với anh, “George, có ba câu hỏi bổ sung thêm tôi đã viết trên bảng, hãy làm sau khi anh hoàn thành các câu hỏi trong bài kiểm tra trên giấy”.

George, không để lãng phí thêm giây phút nào nữa, ngồi ngay vào hàng ghế đầu tiên và nhanh chóng bắt tay vào trả lời các câu hỏi. Bài kiểm tra được ra để các thí sinh làm bài trong ba giờ, vì thế khi George đến phòng thi vào lúc 8 giờ 50 phút sáng, nhiều thí sinh đã hoàn thành được một nửa số câu hỏi. Hai giờ sau, khi đồng hồ chỉ 11 giờ, George đã hoàn thành câu cuối cùng của bài kiểm tra và chuyển sự chú ý của mình lên ba câu hỏi ghi trên bảng. Anh là thí sinh duy nhất còn lại trong phòng thi và gần như không còn cơ hội để làm nốt các câu hỏi đó. Anh ngượng ngùng bước tới chỗ vị giáo sư, giải thích lại tình hình và xin lỗi rằng anh không còn đủ thời gian để trả lời nốt các câu hỏi ghi trên bảng. Đầy bất ngờ, vị giáo sư cho George thời gian tới tận 12 giờ đêm để hoàn thành các câu hỏi bổ sung, điều đó khiến George cảm thấy phấn khích và chạy vội về phòng ký túc xá của mình.

3 giờ chiều, đã 24 giờ trôi qua kể từ lúc George suy ngẫm về tương lai của mình trong phòng ký túc xá. George đang thực hiện giải đáp một trong các câu hỏi và anh quyết định bỏ không làm hai câu còn lại. Anh dành 8 giờ sau đó để nghiền ngẫm câu hỏi đầu tiên, cảm thấy tự tin rằng đã chinh phục được vấn đề rồi chạy qua khuôn viên trường để trả bài với đáp án của chỉ một câu hỏi. Dáng điệu của anh thể hiện rõ sự thất vọng lúc anh cảm nhận cảm xúc tuyệt vời của việc hoàn thành xong một câu hỏi, cũng là lúc anh biết rằng việc chỉ có duy nhất một câu trả lời cho ba câu hỏi là không đủ. George luồn tờ giấy qua khe cửa căn phòng của vị giáo sư, ăn qua loa một chút ở quán ăn trong khuôn viên trường rồi sụp đổ trên giường của mình vào lúc 1 giờ sáng của ngày hôm sau.

George bị âm thanh chói tai của chiếc điện thoại đánh thức lúc 7 giờ sáng và anh nghe thấy giọng giáo sư của mình ở phía đầu dây bên kia, “George, tôi không thể tin được. Câu đã thực sự giải được một trong các phương trình ở trên bảng! Đây thực sự là một ngày đáng được ghi vào lịch sử. George cảm thấy mơ hồ và kinh ngạc với những gì đã nghe thấy bèn yêu cầu giáo sư của mình giải thích. Giáo sư của anh trả lời, “George, khi tôi ra đề kiểm tra, tôi đã nói với tất cả các thí sinh tham gia khảo thí rằng tôi viết ba phương trình không thể giải được trên bảng. Tôi mong đợi ai đó sử dụng thời gian còn dư để giải chúng chứ thực ra các câu hỏi đó không phải là một phần của bài khảo thí. Cậu đã giải được bài toán mà những người còn lại trong số chúng tôi BIẾT là không thể!”

Thật là tuyệt vời với những gì chúng ta có thể hoàn thành khi chúng ta không bị những điều chúng ta tin là có thể làm vướng bận. Điều này đã được chứng minh bằng việc George đã giải được thuật toán thuộc phạm vi lập trình tuyến tính, sau này trở thành thuật toán đơn hình, trung tâm của chức năng BỘ GIẢI trong Microsoft Excel. Nếu George đến phòng thi đúng giờ và nghe được lời của ông giáo sư bảo cả phòng thi cố gắng giải các câu hỏi không thể giải được, có thể anh sẽ không bao giờ đạt được thành tích này. Anh đã không bị giới hạn bởi những điều mà mọi người cảm thấy là bất khả thi.

Nhận dạng các mẫu

Trong phần lớn các câu chuyện trinh thám nổi tiếng, tác giả thường sử dụng một đoạn hay một chương có tính then chốt. Kẻ cướp hoặc kẻ giết người, hoặc cố tình hay vô ý, sẽ để lại hiện trường một dấu hiệu đặc trưng của tội phạm. Các thám tử trong quá trình điều tra, lúc đầu đã không chú ý tới nó, nhưng rốt cuộc cũng sẽ tìm ra mẫu. Thông thường đó là sự quan sát những mối liên hệ không rõ ràng giữa hai điểm dữ liệu, sẽ dẫn tới việc nhận dạng mẫu. Kết luận: Ở bất kỳ đâu cũng có thể nhìn thấu đáo sự việc và sự thấu đáo này thường ẩn ở trong các mẫu. Tuy nhiên có phải các mẫu chỉ có giá trị với Sherlock Home và những thám tử cùng thời với ông hay không?

Các mẫu tồn tại ở khắp mọi nơi mà chúng ta nhìn thấy. Dù sao cũng phải thừa nhận một thực tế là các mẫu có tác động thực sự tới thế giới mà chúng ta đang sống. Khi nghiên cứu về những người thành công, dù họ là vận động viên hay các nhà kinh doanh chuyên nghiệp thành đạt, Malcolm Gladwell đã lập luận trong cuốn sách bán chạy nhất của mình “Outliers (little, brown and Company)” rằng bằng cách nghiên cứu mẫu của các cá nhân, chúng ta bắt đầu hiểu được được môi trường mà họ đang sống có mối tương quan trực tiếp như thế nào với mực độ thành công mà họ đạt được trong cuộc sống. Bằng cách xem xét các mẫu ẩn sau các cá nhân này: sự giáo dục mà họ nhận được, thời điểm họ được sinh ra, hay nền văn hóa mà họ lớn lên, ch1ung ta có thể dự liệu xem họ có thể phát huy được toàn bộ tiềm năng của mình, hay không thể thực hiện được như họ đã định.

Lập luận tương tự cũng có thể áp dụng cho dữ liệu. Bằng cách thu thập và phân tích dữ liệu, ch1ung ta có thể tìm thấy các mẫu sẽ tác động chủ yếu đến tương lai của các ngành và các doanh nghiệp. Thường thì việc quan sát một mối liên hệ không rõ ràng giữa hai điểm dữ liệu sẽ dẫn tới việc nhận dạng mẫu. Có thể kết luận không? Ở bất kỳ đâu cũng có thể nhìn thấu đáo sự việc và sự thấu đáo này thường ẩn ở trong các mẫu.

Nelson Peltz

Trên cốc cà phê trên bàn của Nelson Peltz, người ta đọc được dòng chữ Tăng doanh số… Giảm chi phí, ở mặt kia là dòng chữ Tiền mặt là vua. Những câu thần chú này đã giúp ông xây dựng mối quan hệ đối tác trị giá 8,5 tỷ USD tập trung vào hoạt động đầu tư, một trong những mối quan hệ đối tác lớn nhất vẫn còn duy trì tới tận ngày nay. Tuy nhiên, ông không kiểm soát mối quan hệ này, Peltz đã xây dựng mối quan hệ đối tác này nhờ khả năng xem xét, hiểu biết và áp dụng các mẫu trên nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau.

Sinh năm 1942 tại Brooklyn, bang New York, Peltz đã hành xử theo kiểu của riêng ông trong suốt những năm đi học phổ thông, nhưng rốt cuộc ông vẫn quyết định theo học tại Trường Wharton thuộc Đại học Pennsylvania. Năm 1963, sau một vài năm theo học, ông đã bỏ học và trở thành một người hướng dẫn trượt tuyết. Không thành công với công việc hướng dẫn trượt tuyết, ông quay trở về quê nhà và trở thành người lái xe tải giao hàng cho Công ty A. Peltz and Son, Công ty của ông nội Nelson Peltz. Cuối cùng ông cũng được trao quyền điều hành một công ty (Flagstaff) và đã phát triển nó thành một công ty đại chúng. Dù Nelson không hoàn thành việc học hành theo trường lớp, nhưng sự học từ thực tế công việc đã dạy ông tất cả những gì ông cần biết sau này trong cuộc đời.

Những năm 1980, Nelson đã tái hợp với một đối tác kinh doanh trước đây của Flagstaff, Peter May và họ đã cùng nhau hành trình săn tìm những công ty cũ để mua lại, phát triển rồi lại bán nó đi. Thành công đầu tiên được ghi nhận là việc ông bán Triangle Industries cho Pechiney năm 1988. Nelson bắt đầu chú ý tới các giá trị mô hình nổi bật của những công ty mà ông đã mua lại hoặc đang xem xét để mua lại.

Sau đó, Trian Fund Management được thành lập và vẫn tồn tại cho tới ngày nay. Ông trở thành người có tầm ảnh hưởng lớn, ủng hộ sự thay đổi và là một nhà đầu tư năng động trước khi điều này trở nên thịnh hành. Nhưng ông đã thực hiện điều đó như thế nào?

(còn tiếp)

TH: T.Giang – CSCI

Nguồn tham khảo: Rob Thomas & Patrick McSharry – Dữ liệu lớn, cuộc cách mạng thay đổi chúng ta và thế giới – NXB KHKT 2020

Nền kinh tế ứng dụng – Phần III


Thống trị lĩnh vực quảng cáo

Quảng cáo nhắm đúng mục tiêu rất hiệu quả và không ai làm việc này tốt hơn Google và Facebook. Hai công ty này gần như thống trị lĩnh vực quảng cáo, cùng nhau chiếm khoảng một nửa thị phần quảng cáo trên điện thoại di động. Thực tế này gây ra nhiều khó khăn hơn cho các công ty khởi nghiệp muốn kiếm tiền từ quảng cáo nhắm đúng mục tiêu, vì các nhà quảng cáo chỉ muốn mua trên Google và Facebook, vì họ có nhiều dữ liệu người dùng hơn.

Nhưng Amazon, một công ty có thể khiến bộ phận quảng cáo của Google và Facebook sợ hãi, đã trở thành nền tảng quảng cáo lớn thứ ba ở Mỹ. Hiện nay, hơn một nửa số người dùng, khi muốn tìm kiếm sản phẩm để mua hàng trực tuyến, bắt đầu tìm kiếm trên Amazon thay vì trên Google. Với lượng người dùng tăng lên, hiện nay Amazon có thể đặt quảng cáo trực tiếp trong danh sách các mặt hàng để bán, đó là nơi mà người xem rất có động cơ mua hàng. Và vì Amazon biết chính xác những gì bạn mua, nó có thể dự đoán những gì bạn có thể muốn mua với độ chính xác đáng sợ.

Nói cách khác, Amazon đã bắt đầu cạnh tranh với Google để giành lấy những quảng cáo trực tiếp dẫn đến việc mua hàng hay còn gọi là quảng cáo phản hồi trực tiếp “direct-response ads”. Vậy nên, những người chơi mới thực sự có thể tham gia vào sân chơi quảng cáo nhắm đúng mục tiêu, dù Amazon chắc chắn không còn là một công ty khởi nghiệp nhỏ nữa.

Bản dữ liệu của bạn ư? Không hẳn là như vậy.

Cuối cùng, điều quan trọng là phải nói rõ rằng: Google và Facebook – và hầu hết các công ty phần mềm khác có kinh doanh quảng cáo – không bán dữ liệu của bạn cho các nhà quảng cáo. Các nhà quảng cáo gửi quảng cáo đến Google và Facebook, và hai công ty này sử dụng dữ liệu của bạn để quyết định hiển thị quảng cáo nào đến. Dữ liệu của bạn được sử dụng rộng rãi trên các máy tính của Goolge và Facebook, nhưng chúng không bao giờ ra khỏi các công ty đó. Trên thực tế, chúng thực sự khiến Google và Facebook phải giữ lại dữ liệu của người dùng cho chính mình, vì những dữ liệu đó buộc các nhà quảng cáo tiếp tục quay lại với họ.

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, Facebook đã bị chỉ trích nhiều vì đã cho đi dữ liệu của người dùng mà không thông báo cho họ biết. Facebook đã hợp tác với các nhà sản xuất thiết bị như Apple và Samsung, chuyển giao dữ liệu người dùng để đổi lấy vị trí đặc biệt trên điện thoại. Facebook cũng chia sẻ dữ liệu người dùng với Amazon để đổi lấy dữ liệu của Amazon, vì những dữ liệu đó giúp tăng cường tính năng gợi ý kết bạn của Facebook.

Nói tóm lại, phần lớn các công ty sống bằng quảng cáo không bán dữ liệu của bạn. Như giới PCWorld đã nói, chính xác hơn họ đang bán bản thân bạn. Và chiến lược này thành công đến mức có thể tạo nên các công ty trị giá hàng tỷ USD mà không cần tính phí người dùng dù chỉ một đồng. Đó là điểm đặc biệt của nền kinh tế ứng dụng.

Tại sao các website tin tức lại có nhiều nội dung được tài trợ?

Khi nói đến quảng cáo, có thể bạn sẽ nghĩ đến quảng cáo biểu ngữ (banner ads): đó là những hình chữ nhật động, màu sắc sặc sỡ bắt mắt, hiển thị trên các trang web hoặc ở phần cuối có các ứng dụng. Hiện nay, loại hình quảng cáo này vẫn phổ biến trên các website, tuy nhiên, số lượng các ứng dụng lớn có quảng cáo biểu ngữ ngày càng giảm, có thể vì quảng cáo loại này gây phiền nhiễu và chiếm dụng quá nhiều không gian quý giá. Thêm vào đó, mọi người không thường xuyên nhấp chuột vào quảng cáo biểu ngữ nữa, vì vậy chúng không còn khả năng tạo ra nhiều lợi nhuận. Trên thực tế, chỉ có 0,17% người dùng có ý định nhấp chuột vào các quảng cáo biểu ngữ, tức là gần bằng 1/600 quảng cáo mà bạn nhìn thấy.

Nhưng bây giờ đã xuất hiện một loại quảng cáo mới ít gây khó chịu hơn và cũng khiến người dùng khó bỏ qua hơn. Khi đọc lướt qua bảng tin trên Instagram, bạn có thể nhận ra một số bài đăng không phải từ nguồn bạn bè, mà từ các công ty đang cố gắng bán cho bạn một sản phẩm nào đó. Snapchat cho phép các nhà quảng cáo tạo ra các bộ lọc để hàng triệu người dùng có thể nhìn thấy quảng cáo của họ, và Twitter thậm chí còn cho phép các nhà quảng cáo mua các thẻ hashtag, thứ đang bắt đầu trở thành “xu hướng”.

Có một từ đi kèm tất cả những quảng cáo loại này, đó là “sponsored” nghĩa là “được tài trợ”. Nội dung được tài trợ (sponsored content), còn được gọi là “quảng cáo tự nhiên”, nghĩa là quảng cáo được trộn lẫn với nội dung bình thường, dẫn đến nhiều khả năng độc giả sẽ đọc các quảng cáo đó một cách nghiêm túc thay vì bỏ qua chúng.

Nội dung được tài trợ đang phát triển đặc biệt nhanh chóng trên các báo. Các nhà quảng cáo có thể trả tiền để đăng các bài báo có vẻ chính thống (nhưng thực ra chỉ là quảng cáo) bên cạnh các bài báo bình thường trên các website như New York Times, CNN, NBC, Wall Street Journal. Các công ty truyền thông mới hơn như BuzzFeed cũng yêu thích quảng cáo tự nhiên. HÌnh thức quảng cáo ngày càng đậm chất “báo chí” đang trở nên vô cùng hấp dẫn. Ví dụ, tờ New York Times từng đăng một bài báo viết về lý do tại sao hệ thống nhà tù truyền thống không phù hợp với các tù nhân nữ. Đó là một bài viết trên cơ sở nghiên cứu kỹ lưỡng và rất lôi cuốn người đọc, nhưng hóa ra đó chỉ là một bài quảng cáo cho loạt phim của Netflix có tựa đề “Orange is the New Black” (tạm dịch: Nhà tù kiểu Mỹ).

Nội dung được tài trợ rất hiệu quả đối với các nhà quảng cáo: quảng cáo tự nhiên có số lần nhấp chuột cao gấp đôi so với quảng cáo biểu ngữ. Và nó trở thành nguồn thu dồi dào cho các ấn phẩm tin tức. Ví dụ, vào năm 2016, tờ Atlantic dự kiến 3/4 doanh thu quảng cáo kỹ thuật số của họ đến từ quảng cáo tự nhiên. Và kể từ khi Internet xóa sổ mô hình kinh doanh báo chí truyền thống, quảng cáo tự nhiên có thể là một trong số ít cứu cánh cho báo chí.

Quảng cáo tự nhiên rất hiệu quả, tuy nhiên nó nguy hiểm ở chỗ mọi người sẽ thấy khó hơn trong việc phân biệt đâu là sự thật và đâu là quảng cáo. Trên thực tế, Reuters phát hiện 43% độc giả Mỹ cảm thấy quảng cáo tự nhiên là “thất vọng hoặc lừa dối”. Và căn bản hơn, quảng cáo tự nhiên phá vỡ các bức tường trước nay vẫn ngăn cách các nhà báo và giới doanh nhân. Nói cách khác, nếu những nhà báo trước đây chỉ biết đưa tin thì nay trở thành người viết quảng cáo, như vậy tính chính trực của báo chí có thể bị mai một.

Trước thực tế đó, quảng cáo tự nhiên có hy vọng nào không? Có lẽ là có. Một nghiên cứu phát hiện 22% người tiêu dùng nghĩ rằng quảng cáo tự nhiên có tính giáo dục, so với chỉ 4% nghĩ như vậy về quảng cáo biểu ngữ.

(còn tiếp)

TH: T.Giang – CSCI

Nguồn tham khảo: Neel Mehta, Aditya Agashe & Parth Detroja – Gạt mở chiến lược kinh doanh ẩn sau thế giới công nghệ – NXB CT 2021

Nền kinh tế ứng dụng – Phần II


Săn cá voi

Có thể bạn đã từng trải qua chuyện này, tức là mong muốn không phải trả một đồng nào cho phần mềm: một nghiên cứu cho thấy trong số tất cả các lượt tải xuống của ứng dụng iOS, chỉ có 6% lượt tải xuống có trả phí. Trong khi đó, thậm chí chi ra 1 USD cũng là quá nhiều đối với hầu hết mọi người. Trong khi đa số người dùng sẽ không trả một đồng nào, nhưng thường thì một phần nhỏ những người sử dụng nhiều nhất một ứng dụng nhất định lại sẵn sàng trả nhiều tiền. Các nhà kinh tế gọi đây là quy tắc 80 – 20 hay quy tắc Pareto: 20% khách hàng sẽ tạo ra 80% doanh thu, và 80% khách hàng sẽ tạo ra 20% doanh thu còn lại.

Vấn đề chính của các nhà phát triển ứng dụng là tìm ra 20% những người muốn trả tiền (được gọi là “cá voi” trong ngành công nghệ, có lẽ vì họ là số ít nhưng trả nhiều tiền) và cố gắng thu từ họ nhiều nhất có thể. Những chú cá voi này khá lớn: trung bình mỗi năm một người dùng trò chơi di động chi ra 86,50 USD để mua hàng trong ứng dụng. Năm 2015, Game of War: Fire Age kiếm được gần 550 USD từ mỗi người dùng trả tiền.

Bởi vì những người sử dụng nhiều nhất một ứng dụng sẽ có khả năng trả tiền nhiều nhất, nên mua hàng trong ứng dụng hoặc thuê bao chủ yếu nhằm vào những người dùng thường xuyên nhất. Ví dụ, bạn hãy nhớ cách Tinder cho phép bạn trả tiền để “vuốt” bao nhiêu tùy thích. Hầu hết người dùng sẽ không vuốt đến vài chục lần, tức là đủ số lần được “vuốt” miễn phí mỗi ngày, nhưng những người dùng Tinder nhiệt tình nhất sẽ nhanh chóng đạt đến số lượng đó. Và bởi những người này rất thích Tinder, họ sẽ không ngại trả một vài USD để được “vuốt” nhiều hơn – trong khi hầu hết người dùng bình thường sẽ do dự ngay cả với một khoản phí rất nhỏ.

Tóm lại, chiến lược freemium là: đưa ra ứng dụng miễn phí để thu hút một lượng lớn người dùng, tìm kiếm “người dùng quyền lực” yêu thích ứng dụng và thu phí – một lần hoặc thông qua thuê bao định kỳ – khi họ muốn có thêm các tính năng.

Nhưng làm thế nào một công ty có thể kiếm tiền mà không cần tính phí người dùng? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu.

Facebook kiếm tiền tỷ bằng cách nào khi không tính phí người dùng?

Freemium có thể mang lại lợi nhuận cao. Nhưng chúng ta hãy xem xét trường hợp của Google và Facebook. Có thể bạn đang sử dụng các ứng dụng – từ Maps (bản đồ) và Dos (tài liệu) cho đến Instagram và Facebook – nhưng có thể trong nhiều năm qua, bạn chưa bao giờ phải trả cho họ một đồng nào. Và nếu bạn không sử dụng freemium, thì họ kiếm tiền bằng cách nào?

Câu trả lời đơn giản là quảng cáo nhắm đối tượng. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu về loại hình quảng cáo này.

Đấu giá quảng cáo

Như bạn có thể thấy, đã từ lâu, các ứng dụng và website kiếm tiền qua quảng cáo. Các nhà quảng cáo sẽ phải chi một khoản tiền nhỏ để quảng cáo của họ được hiển thị trên ứng dụng hoặc website. Nhưng chính xác thì các ứng dụng và website làm thế nào để biết phải tính phí các quảng cáo đó bao nhiêu tiền? Có hai phương pháp chính.

Đầu tiên, các ứng dụng và website có thể tính một khoản phí nhỏ cho các nhà quảng cáo mỗi khi có ai đó xem một quảng cáo, chiến lược này được gọi là Pay-Per-Imperssion (PPI). Vì có rất nhiều người xem quảng cáo, các ứng dụng và trang web thường tính phí theo gia số của 1000 lượt xem; nghĩa là giá cho một chiến dịch quảng cáo có thể là 5 USD cho 1000 “lượt xem”. Vì các nhà quảng cáo thường trả tiền theo đơn vị nghìn lượt xem, nên Pay-Per-Impression (PPI) thường được gọi là Cost-Per-Mille (CPM). (Mille bắt nguồn từ tiền tố mili nghĩa là nghìn, như milimet là một phần nghìn mét).

Ngoài ra, các ứng dụng và webisite có thể tính phí nhà quảng cáo bất cứ khi nào có ai đó nhấp vào một quảng cáo, được gọi là Cost-Per-Click (CPC) – giá tiền cho mỗi lần nhấp chuột. CPC có một tên gọi khác phổ biến hơn là Pay-Per-Click (PPC).

Google và Facebook áp dụng cả hai cách tính Cost-Per-Mille (CPM) và Cost-Per-Click (CPC) để thu tiền từ quảng cáo. Nhà quảng cáo muốn đặt một quảng cáo trên các sản phẩm của Google hoặc Facebook, như trên Google Search hoặc news feed, sẽ phải đưa ra “giá thầu” của họ, tức là số tiền họ sẵn sàng trả cho mỗi lần nhấp chuột hoặc lượt xem. Mỗi khi có người truy cập tải một trang, tất cả các nhà quảng cáo sẽ trải qua một “phiên đấu giá” tức thì, và quảng cáo và người thắng thầu sẽ được hiển thị.

Đưa ra giá thầu cao hơn sẽ khiến quảng cáo của bạn có nhiều khả năng được hiển thị hơn, nhưng người trả giá cao nhất không nhất thiết sẽ là người thắng thầu. Google và Facebook còn xem xét một số tiêu chí khác, như mức độ liên quan để quyết định sẽ cho hiển thị quảng cáo nào. Tại sao lại như vậy? Các quảng cáo có liên quan hơn có thể nhận được nhiều lượt nhấp chuột hơn, vì vậy họ có thể kiếm được nhiều tiền hơn so với một quảng cáo ít liên quan nhưng có giá thầu cao hơn. Ta hãy cùng làm một phép tính: nếu bạn là Google, bạn có muốn hiển thị một quảng cáo có giá thầu là 5 USD nhận được 10 lần nhấp chuột, hay là quảng cáo có giá thầy 2 USD nhận được 100 lần nhấp chuột?

Quảng cáo là cách Google và Facebook kiếm tiền, nhưng lý do họ kiếm tiền được nhiều tiền là nhờ kỹ thuật nhắm đúng mục tiêu.

Quảng cáo nhắm đúng mục tiêu

Bạn đã bao giờ nhấp chuột vào một quảng cáo cho ghế sofa không, trừ khi bạn đang tích cực mua sắm đồ đạc? Chắc chắn là không. Đó là một trong những nguyên nhân khiến những quảng cáo mà bạn vẫn thấy trên tivi hoặc trên tạp chí không mang lại hiệu quả: có thể bạn đang lãng phí tiền bạc khi truyền tải một thông điệp đến rất nhiều người, trong khi chỉ một lượng nhỏ khán giả sẽ quan tâm. Nhưng chuyện gì sẽ xảy ra nếu các nhà quảng cáo hiển thị quảng cáo ghế sofa một cách có chiến lược, vào đúng thời điểm bạn sắp chuyển đến một phòng ở mới trong khu ký túc xá, hoặc một ngôi nhà mới, và bạn đang rất cần mua đồ nội thất? Quảng cáo theo cách này có lẽ sẽ hiệu quả hơn.

Google và Facebook đã thực sự tự tạo nên khác biệt với chiến lược “quảng cáo nhắm đúng mục tiêu”. Bởi vì bạn có rất nhiều hoạt động trên các ứng dụng và website của Google và Facebook, những công ty này biết rất rõ bạn thích cái gì. Sau đó, họ sử dụng những dữ liệu này để đưa quảng cáo đến với bạn, như vậy họ sẽ kiếm được tiền từ các nhà quảng cáo trong khi cho bạn sử dụng dịch vụ miễn phí.

Ví dụ, nếu Google nhận thấy bạn nhập cụm từ tìm kiếm “hướng dẫn chọn đồng hồ” hay “giá một chiếc đồng hồ loại rẻ”, họ có thể suy luận rằng bạn đang muốn mua một chiếc đồng hồ đeo tay. Sau đó, họ có thể hiển thị các quảng cáo về đồng hồ khi bạn đang thực hiện các tìm kiếm khác. Vì những quảng cáo rất đúng mục tiêu này có liên quan đến bạn hơn, nên khả năng bạn sẽ nhấp vào chúng cao hơn so với các quảng cáo không đúng mục tiêu khác. Nhiều lần nhấp chuột hơn dẫn đến nhiều lượt mua hơn, vì vậy quảng cáo nhắm đúng mục tiêu giúp các nhà quảng cáo kiếm được nhiều tiền hơn.

Nói cách khác, quảng cáo nhắm đúng mục tiêu cải thiện “tỷ lệ nhấp chuột” (CTR – click through rate), thông qua đó giúp các nhà quảng cáo thu được nhiều lợi nhuận. Google và Facebook có nhiều dữ liệu người dùng hơn bất cứ nền tảng nào khác, nên họ rất giỏi đưa ra các quảng cáo nhắm đúng mục tiêu, và vì vậy họ có thể tính phí rất cao với các nhà quảng cáo. Mảng kinh doanh quảng cáo nhắm đúng mục tiêu dựa trên dữ liệu người dùng thu lợi rất lớn: gần như toàn bộ doanh thu của Google và Facebook đến từ quảng cáo. Facebook mỗi năm kiếm được hơn 30 tỷ USD từ quảng cáo – gần bằng 99% tổng doanh thu của họ.

Vậy các quảng cáo nhắm đúng mục tiêu là tốt hay xấu? Những người ủng hộ quyền riêng tư đang lo lắng về cách các công ty lớn này có thể theo dõi bạn sau mỗi lần nhấp chuột, và biết rất nhiều về sở thích, thói quen và hoạt động của bạn.

Nhưng có thể đó chỉ là cái giá của kinh doanh: chẳng ai cho không ai thứ gì, và thay vì trả cho các sản phẩm của Google và Facebook bằng tiền mặt, bạn đang trả cho họ bằng chính dữ liệu cá nhân của mình. Lập luận này được tổng kết thành một câu thành ngữ ở Thung lũng Silicon: “nếu bạn không trả tiền cho sản phẩm, thì bạn sẽ là sản phẩm”.

(còn tiếp)

TH: T.Giang – CSCI

Nguồn tham khảo: Neel Mehta, Aditya Agashe & Parth Detroja – Gạt mở chiến lược kinh doanh ẩn sau thế giới công nghệ – NXB CT 2021